Tỷ giá so với THB
Chọn đồng tiền cơ sở để xem mọi tỷ giá so với nó. Nhấn vào một dòng để mở cặp tiền với biểu đồ và lịch sử.
- AEDDirham UAE9,192 THB+0,008 · +0,09%
- 10 AFNAfghani Afghanistan5,293 THB+0,088 · +1,69%
- 10 ALLLek Albania4,164 THB−0,005 · −0,12%
- 100 AMDDram Armenia9,351 THB+0,009 · +0,09%
- ANGGuilder Antille Hà Lan18,777 THB+0,057 · +0,30%
- 100 AOAKwanza Angola3,683 THB+0,006 · +0,17%
- 100 ARSPeso Argentina2,216 THB+0,008 · +0,35%
- AUDĐô la Australia23,749 THB+0,092 · +0,39%
- AWGFlorin Aruba18,859 THB+0,017 · +0,09%
- AZNManat Azerbaijan19,843 THB+0,004 · +0,02%
- BAMMark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi19,338 THB+0,001 · +0,01%
- BBDĐô la Barbados16,879 THB+0,015 · +0,09%
- 10 BDTTaka Bangladesh2,73 THB+0,003 · +0,12%
- BGNLev Bulgaria19,338 THB+0,001 · +0,01%
- BHDDinar Bahrain89,782 THB+0,081 · +0,09%
- 100 BIFFranc Burundi1,128 THB+0,003 · +0,29%
- BMDĐô la Bermuda33,758 THB+0,031 · +0,09%
- BNDĐô la Brunei26,412 THB+0,014 · +0,05%
- BOBBoliviano Bolivia2,852 THB−0,018 · −0,64%
- BRLReal Braxin6,791 THB+0,113 · +1,69%
- BSDĐô la Bahamas33,758 THB+0,031 · +0,09%
- 10 BTNNgultrum Bhutan3,555 THB−0,003 · −0,08%
- BWPPula Botswana2,458 THB−0,007 · −0,30%
- BYNRúp Belarus11,507 THB+0,094 · +0,83%
- BZDĐô la Belize16,763 THB+0,012 · +0,07%
- CADĐô la Canada24,105 THB+0,027 · +0,11%
- 100 CDFFranc Congo1,467 THB+0,011 · +0,76%
- CHFFranc Thụy sĩ40,92 THB−0,151 · −0,37%
- 100 CLPPeso Chile3,392 THB−0,029 · −0,84%
- CNYNhân dân tệ5,059 THB+0,005 · +0,10%
- 100 COPPeso Colombia1,073 THB+0,013 · +1,23%
- 100 CRCColón Costa Rica7,411 THB+0,021 · +0,29%
- CUCPeso Cuba có thể chuyển đổi33,763 THB+0,032 · +0,10%
- CUPPeso Cuba1,408 THB+0,002 · +0,12%
- 10 CVEEscudo Cape Verde3,43 THB0,000 · 0,00%
- CZKKoruna Cộng hòa Séc1,555 THB−0,003 · −0,19%
- 10 DJFFranc Djibouti1,894 THB0,000 · 0,00%
- DKKKrone Đan Mạch5,06 THB+0,001 · +0,01%
- 10 DOPPeso Dominica5,513 THB+0,023 · +0,42%
- 10 DZDDinar Algeria2,505 THB+0,004 · +0,16%
- 10 EGPBảng Ai Cập6,129 THB+0,030 · +0,49%
- ERNNakfa Eritrea2,251 THB+0,002 · +0,09%
- 10 ETBBirr Ethiopia2,078 THB+0,009 · +0,42%
- EUREuro37,823 THB+0,002 · +0,01%
- FJDĐô la Fiji15,024 THB−0,030 · −0,20%
- FKPBảng Quần đảo Falkland45,164 THB−0,013 · −0,03%
- GBPBảng Anh45,164 THB−0,013 · −0,03%
- GELLari Georgia13,011 THB+0,004 · +0,03%
- GHSCedi Ghana2,91 THB+0,004 · +0,14%
- GIPBảng Gibraltar45,164 THB−0,013 · −0,03%
- 10 GMDDalasi Gambia4,571 THB+0,020 · +0,44%
- 1000 GNFFranc Guinea3,821 THB+0,013 · +0,34%
- GTQQuetzal Guatemala4,417 THB+0,003 · +0,07%
- 10 GYDĐô la Guyana1,616 THB+0,003 · +0,20%
- HKDĐô la Hồng Kông4,305 THB+0,003 · +0,07%
- HNLLempira Honduras1,253 THB−0,004 · −0,31%
- HRKKuna Croatia5,02 THB0,000 · 0,00%
- 10 HTGGourde Haiti2,578 THB+0,002 · +0,10%
- 10 HUFForint Hungary1,031 THB−0,002 · −0,16%
- 1000 IDRRupiah Indonesia1,866 THB+0,001 · +0,04%
- ILSSheqel Israel mới10,871 THB+0,033 · +0,30%
- 10 INRRupee Ấn Độ3,555 THB−0,003 · −0,08%
- 100 IQDDinar Iraq2,228 THB+0,002 · +0,09%
- 100000 IRRRial Iran1,843 THB+0,002 · +0,10%
- 10 ISKKróna Iceland2,772 THB−0,004 · −0,16%
- 10 JMDĐô la Jamaica2,126 THB+0,001 · +0,06%
- JODDinar Jordan47,613 THB+0,043 · +0,09%
- 10 JPYYên Nhật2,152 THB+0,003 · +0,16%
- 10 KESShilling Kenya2,602 THB+0,005 · +0,18%
- 10 KGSSom Kyrgyzstan3,86 THB+0,004 · +0,09%
- 1000 KHRRiel Campuchia8,275 THB−0,015 · −0,18%
- 100 KMFFranc Comoros7,688 THB0,000 · 0,00%
- 100 KPWWon Triều Tiên3,751 THB+0,004 · +0,10%
- 100 KRWWon Hàn Quốc2,551 THB+0,004 · +0,15%
- KWDDinar Kuwait108,75 THB+0,15 · +0,14%
- KYDĐô la Quần đảo Cayman40,574 THB+0,013 · +0,03%
- 100 KZTTenge Kazakhstan7,462 THB−0,045 · −0,60%
- 1000 LAKKip Lào1,50 THB+0,008 · +0,51%
- 10000 LBPBảng Li-băng3,756 THB−0,001 · −0,01%
- 10 LKRRupee Sri Lanka1,017 THB+0,001 · +0,12%
- 10 LRDĐô la Liberia1,981 THB+0,002 · +0,11%
- LSLLoti Lesotho2,035 THB−0,008 · −0,41%
- LYDDinar Libi5,275 THB+0,008 · +0,14%
- MADDirham Ma-rốc3,438 THB+0,001 · +0,02%
- MDLLeu Moldova1,878 THB−0,003 · −0,15%
- 1000 MGAAriary Madagascar7,472 THB+0,032 · +0,42%
- 10 MKDDenar Macedonia6,139 THB−0,002 · −0,03%
- 100 MMKKyat Myanma1,607 THB+0,001 · +0,06%
- 1000 MNTTugrik Mông Cổ9,377 THB+0,008 · +0,09%
- MOPPataca Ma Cao4,179 THB+0,003 · +0,07%
- 10 MRUOuguiya Mauritania8,453 THB+0,019 · +0,22%
- 10 MURRupee Mauritius7,158 THB−0,008 · −0,11%
- MVRRufiyaa Maldives2,181 THB0,000 · 0,00%
- 100 MWKKwacha Malawi1,949 THB+0,003 · +0,17%
- MXNPeso Mexico1,809 THB+0,008 · +0,45%
- MYRRinggit Malaysia8,262 THB+0,003 · +0,04%
- 10 MZNMetical Mozambique5,288 THB+0,007 · +0,14%
- NADĐô la Namibia2,035 THB−0,008 · −0,41%
- 100 NGNNaira Nigeria2,535 THB+0,003 · +0,13%
- 10 NIOCórdoba Nicaragua9,183 THB+0,026 · +0,28%
- NOKKrone Na Uy3,617 THB+0,001 · +0,04%
- 10 NPRRupee Nepal2,221 THB−0,002 · −0,08%
- NZDĐô la New Zealand19,245 THB+0,035 · +0,18%
- OMRRial Oman88,061 THB+0,395 · +0,45%
- PABBalboa Panama33,758 THB+0,031 · +0,09%
- PENSol Peru9,809 THB+0,004 · +0,04%
- PGKKina Papua New Guinea7,653 THB+0,111 · +1,47%
- 10 PHPPeso Philipin5,308 THB−0,009 · −0,17%
- 10 PKRRupee Pakistan1,22 THB+0,001 · +0,11%
- PLNZloty Ba Lan8,59 THB−0,049 · −0,57%
- 1000 PYGGuarani Paraguay5,846 THB−0,035 · −0,59%
- QARRial Qatar9,274 THB+0,008 · +0,09%
- RONLeu Romania7,07 THB−0,002 · −0,03%
- 10 RSDDinar Serbia3,209 THB−0,010 · −0,31%
- 10 RUBRúp Nga4,203 THB+0,084 · +2,05%
- 100 RWFFranc Rwanda2,287 THB+0,003 · +0,15%
- SARRiyal Ả Rập Xê-út9,002 THB+0,008 · +0,09%
- SBDĐô la quần đảo Solomon4,19 THB−0,008 · −0,20%
- SCRRupee Seychelles2,346 THB−0,003 · −0,13%
- 100 SDGBảng Sudan5,625 THB+0,005 · +0,09%
- SEKKrona Thụy Điển3,399 THB−0,002 · −0,07%
- SGDĐô la Singapore26,412 THB+0,014 · +0,05%
- SHPBảng St. Helena45,164 THB−0,013 · −0,03%
- SLELeone Sierra Leone1,473 THB+0,001 · +0,05%
- 1000 SLLLeone Sierra Leone (1964—2022)1,473 THB+0,001 · +0,05%
- 100 SOSShilling Somali5,909 THB+0,002 · +0,03%
- 10 SRDĐô la Suriname8,964 THB+0,017 · +0,19%
- 1000 SSPBảng Nam Sudan5,876 THB+0,005 · +0,09%
- STNDobra São Tomé và Príncipe1,543 THB+0,010 · +0,68%
- SVCColón El Salvador3,858 THB+0,003 · +0,09%
- 1000 SYPBảng Syria2,597 THB+0,002 · +0,10%
- SZLLilangeni Swaziland2,035 THB−0,008 · −0,41%
- TJSSomoni Tajikistan3,666 THB−0,003 · −0,08%
- TMTManat Turkmenistan9,578 THB−0,034 · −0,35%
- TNDDinar Tunisia11,316 THB+0,051 · +0,45%
- TOPPaʻanga Tonga14,094 THB−0,001 · −0,01%
- 10 TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ6,791 THB+0,007 · +0,10%
- TTDĐô la Trinidad và Tobago4,973 THB+0,005 · +0,11%
- TWDĐô la Đài Loan mới1,036 THB+0,002 · +0,16%
- 100 TZSShilling Tanzania1,275 THB−0,001 · −0,05%
- 10 UAHHryvnia Ukraina7,442 THB−0,038 · −0,51%
- 1000 UGXShilling Uganda7,611 THB−0,243 · −3,10%
- USDĐô la Mỹ33,758 THB+0,031 · +0,09%
- 10 UYUPeso Uruguay8,423 THB+0,010 · +0,11%
- 1000 UZSSom Uzbekistan2,832 THB0,000 · 0,00%
- 100 VESBolívar Venezuela3,821 THB−0,002 · −0,04%
- 1000 VNDĐồng Việt Nam1,317 THB+0,011 · +0,84%
- 10 VUVVatu Vanuatu2,841 THB+0,012 · +0,41%
- WSTTala Samoa12,197 THB−0,122 · −0,99%
- 100 XAFFranc CFA Trung Phi5,766 THB0,000 · 0,00%
- XCDĐô la Đông Caribê12,491 THB+0,029 · +0,23%
- XCGGuilder Caribe18,777 THB+0,057 · +0,30%
- 100 XOFFranc CFA Tây Phi5,766 THB0,000 · 0,00%
- 10 XPFFranc CFP3,17 THB0,000 · 0,00%
- 10 YERRial Yemen1,428 THB0,000 · 0,00%
- ZARRand Nam Phi2,035 THB−0,008 · −0,41%
- ZMWKwacha Zambia1,672 THB+0,001 · +0,04%
- ZWGZimbabwean Gold1,265 THB0,000 · 0,00%
- 10000 ZWLĐồng Đô la Zimbabwe (2009)5,062 THB−0,002 · −0,03%
- BTCBitcoin2.732.976,02 THB−21.302,44 · −0,77%
- ETHEthereum80.436,10 THB−679,89 · −0,84%
- USDTTether33,721 THB+0,038 · +0,11%
- USDCUSD Coin33,759 THB+0,032 · +0,10%
- BNBBNB24.980,93 THB+74,86 · +0,30%
- SOLSolana3.465,81 THB−42,41 · −1,21%
- XRPXRP43,596 THB−0,879 · −1,98%
- TONToncoin— THB
- DOGEDogecoin2,661 THB−0,019 · −0,70%
- ADACardano7,148 THB−0,125 · −1,72%
- TRXTRON11,126 THB+0,028 · +0,26%
- LTCLitecoin1.930,65 THB−71,76 · −3,58%
- XAUGold, troy ounce134.815,90 THB−440,57 · −0,33%
- XAGSilver, troy ounce1.817,86 THB+4,21 · +0,23%
- XPTPlatinum, troy ounce52.391,77 THB−561,58 · −1,06%
- XPDPalladium, troy ounce35.327,42 THB−213,62 · −0,60%
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.