Tỷ giá KES sang THB
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,25929 THB1 THB = 3,857 KESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,25778
- Cao nhất
- 0,2617
- Trung bình
- 0,25901
- Thay đổi
- +0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,25929 | −0,00090 · −0,35% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26019 | +0,00046 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25973 | +0,00051 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25922 | +0,00007 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25915 | +0,00052 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25863 | +0,00066 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25797 | −0,00015 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25812 | +0,00031 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25782 | −0,00003 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25785 | −0,00063 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25847 | −0,00036 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25883 | +0,00007 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25876 | +0,00018 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25858 | −0,00050 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25908 | +0,00078 · +0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,2583 | +0,00015 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25815 | −0,00085 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,259 | −0,00028 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25928 | −0,00002 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,2593 | −0,00227 · −0,87% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26157 | +0,00242 · +0,93% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25915 | −0,00179 · −0,69% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,26094 | +0,00177 · +0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25917 | −0,00253 · −0,97% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2617 | +0,00289 · +1,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25881 | −0,00056 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,25936 | +0,00054 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,25883 | +0,00090 · +0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,25793 | +0,00015 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,25778 | −0,00046 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 KES2,59 THB
- 50 KES12,96 THB
- 100 KES25,93 THB
- 250 KES64,82 THB
- 500 KES129,64 THB
- 1.000 KES259,29 THB
- 5.000 KES1.296,43 THB
- 10.000 KES2.592,87 THB
- 10 THB38,57 KES
- 50 THB192,84 KES
- 100 THB385,67 KES
- 500 THB1.928,37 KES
- 1.000 THB3.856,73 KES
- 5.000 THB19.283,66 KES
- 10.000 THB38.567,31 KES
- 50.000 THB192.836,55 KES
- 100.000 THB385.673,1 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,25929 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 3,857 KES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 0,25778, cao nhất 0,2617, trung bình 0,25901 THB cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.