Tỷ giá RWF sang THB
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,02287 THB1 THB = 43,728 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02258
- Cao nhất
- 0,02287
- Trung bình
- 0,02275
- Thay đổi
- +1,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02287 | +0,00003 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02284 | +0,00002 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02281 | +0,00001 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0228 | +0,00003 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02277 | +0,00008 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02269 | −0,00002 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02271 | +0,00002 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02269 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02268 | −0,00005 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02274 | −0,00002 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02276 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02276 | +0,00004 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02272 | −0,00007 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02279 | +0,00006 · +0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02273 | +0,00007 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02267 | −0,00013 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0228 | −0,00002 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02282 | −0,00001 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02284 | +0,00003 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02281 | +0,00002 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02279 | +0,00005 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02274 | +0,00005 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02269 | −0,00007 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02275 | −0,00001 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02276 | −0,00003 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02279 | +0,00006 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02273 | +0,00006 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02267 | +0,00003 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02264 | −0,00002 · −0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02267 | +0,00009 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 100 RWF2,29 THB
- 500 RWF11,43 THB
- 1.000 RWF22,87 THB
- 2.500 RWF57,17 THB
- 5.000 RWF114,34 THB
- 10.000 RWF228,69 THB
- 50.000 RWF1.143,44 THB
- 100.000 RWF2.286,88 THB
- 10 THB437,28 RWF
- 50 THB2.186,38 RWF
- 100 THB4.372,77 RWF
- 500 THB21.863,84 RWF
- 1.000 THB43.727,67 RWF
- 5.000 THB218.638,35 RWF
- 10.000 THB437.276,7 RWF
- 50.000 THB2.186.383,52 RWF
- 100.000 THB4.372.767,04 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,02287 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 43,728 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,28%: thấp nhất 0,02258, cao nhất 0,02287, trung bình 0,02275 THB cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.