Tỷ giá UYU sang THB
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 0,84232 THB1 THB = 1,187 UYUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,83002
- Cao nhất
- 0,84232
- Trung bình
- 0,83546
- Thay đổi
- +0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,84232 | +0,00096 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,84137 | +0,00336 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,83801 | −0,00219 · −0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,8402 | +0,00322 · +0,38% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,83698 | +0,00387 · +0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,83311 | −0,00210 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,83521 | +0,00319 · +0,38% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,83202 | −0,00027 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,83229 | −0,00243 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,83472 | +0,00036 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,83436 | −0,00003 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,83439 | −0,00138 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,83577 | −0,00016 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,83594 | +0,00056 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,83538 | −0,00311 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,83848 | −0,00077 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,83926 | +0,00420 · +0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,83506 | +0,00182 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,83324 | −0,00322 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,83646 | +0,00400 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,83246 | +0,00009 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,83237 | +0,00236 · +0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,83002 | −0,00217 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,83219 | −0,00457 · −0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,83676 | −0,00202 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,83879 | +0,00147 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,83731 | +0,00660 · +0,79% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,83071 | −0,00297 · −0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,83368 | −0,00134 · −0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,83502 |
Số tiền phổ biến
- 10 UYU8,42 THB
- 50 UYU42,12 THB
- 100 UYU84,23 THB
- 250 UYU210,58 THB
- 500 UYU421,16 THB
- 1.000 UYU842,32 THB
- 5.000 UYU4.211,6 THB
- 10.000 UYU8.423,21 THB
- 10 THB11,87 UYU
- 50 THB59,36 UYU
- 100 THB118,72 UYU
- 500 THB593,6 UYU
- 1.000 THB1.187,2 UYU
- 5.000 THB5.935,98 UYU
- 10.000 THB11.871,96 UYU
- 50.000 THB59.359,82 UYU
- 100.000 THB118.719,64 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 0,84232 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 1,187 UYU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,87%: thấp nhất 0,83002, cao nhất 0,84232, trung bình 0,83546 THB cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.