Tỷ giá KHR sang THB
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,0082746 THB1 THB = 120,85 KHRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0082243
- Cao nhất
- 0,0083152
- Trung bình
- 0,0082642
- Thay đổi
- +0,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0082746 | −0,0000145 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0082892 | +0,0000153 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0082738 | −0,0000104 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0082842 | +0,0000324 · +0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0082519 | +0,0000218 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0082301 | −0,0000126 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0082427 | +0,0000183 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0082243 | −0,0000154 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0082398 | −0,0000160 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0082558 | +0,0000038 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,008252 | −0,0000009 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0082529 | −0,0000119 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0082648 | −0,0000139 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0082787 | +0,0000426 · +0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0082361 | −0,0000238 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0082599 | −0,0000067 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0082666 | −0,0000486 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0083152 | +0,0000065 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0083088 | −0,0000005 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0083092 | +0,0000308 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0082785 | +0,0000091 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0082694 | −0,0000130 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0082824 | −0,0000093 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0082917 | +0,0000123 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0082793 | −0,0000023 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0082817 | +0,0000356 · +0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,008246 | +0,0000142 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0082318 | +0,0000031 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0082287 | +0,0000012 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0082276 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KHR8,27 THB
- 5.000 KHR41,37 THB
- 10.000 KHR82,75 THB
- 25.000 KHR206,87 THB
- 50.000 KHR413,73 THB
- 100.000 KHR827,46 THB
- 500.000 KHR4.137,3 THB
- 1.000.000 KHR8.274,61 THB
- 10 THB1.208,52 KHR
- 50 THB6.042,58 KHR
- 100 THB12.085,16 KHR
- 500 THB60.425,82 KHR
- 1.000 THB120.851,64 KHR
- 5.000 THB604.258,18 KHR
- 10.000 THB1.208.516,35 KHR
- 50.000 THB6.042.581,76 KHR
- 100.000 THB12.085.163,52 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,0082746 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 120,85 KHR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,57%: thấp nhất 0,0082243, cao nhất 0,0083152, trung bình 0,0082642 THB cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.