Tỷ giá SDG sang THB
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,05625 THB1 THB = 17,779 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05565
- Cao nhất
- 0,05625
- Trung bình
- 0,05594
- Thay đổi
- +0,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05625 | +0,00005 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05619 | +0,00011 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05608 | +0,00003 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05605 | +0,00007 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05598 | +0,00011 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05587 | +0,00004 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05584 | +0,00010 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05574 | −0,00004 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05578 | −0,00012 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05589 | −0,00003 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05593 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05593 | +0,00003 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0559 | −0,00012 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05602 | +0,00016 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05585 | +0,00001 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05585 | −0,00020 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05605 | −0,00007 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05612 | +0,00004 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05608 | −0,00004 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05612 | +0,00013 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05599 | +0,00012 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05587 | −0,00009 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05596 | −0,00003 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05599 | +0,00004 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05595 | −0,00009 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05604 | +0,00010 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05593 | +0,00024 · +0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05569 | +0,00004 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05565 | −0,00008 · −0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05573 | +0,00004 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 100 SDG5,62 THB
- 500 SDG28,12 THB
- 1.000 SDG56,25 THB
- 2.500 SDG140,61 THB
- 5.000 SDG281,23 THB
- 10.000 SDG562,46 THB
- 50.000 SDG2.812,29 THB
- 100.000 SDG5.624,58 THB
- 10 THB177,79 SDG
- 50 THB888,95 SDG
- 100 THB1.777,91 SDG
- 500 THB8.889,55 SDG
- 1.000 THB17.779,1 SDG
- 5.000 THB88.895,49 SDG
- 10.000 THB177.790,99 SDG
- 50.000 THB888.954,94 SDG
- 100.000 THB1.777.909,88 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,05625 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 17,779 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,99%: thấp nhất 0,05565, cao nhất 0,05625, trung bình 0,05594 THB cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.