Tỷ giá KMF sang THB
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,07688 THB1 THB = 13,007 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07626
- Cao nhất
- 0,07771
- Trung bình
- 0,07684
- Thay đổi
- −0,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,07688 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07688 | −0,00004 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07692 | +0,00013 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07679 | +0,00004 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07674 | +0,00020 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07654 | −0,00002 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07656 | +0,00013 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07643 | −0,00003 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07647 | −0,00008 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07655 | +0,00006 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07649 | +0,00023 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07626 | −0,00012 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07638 | −0,00018 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07656 | +0,00023 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07633 | −0,00025 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07658 | −0,00004 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07661 | −0,00028 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07689 | +0,00016 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07673 | +0,00015 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07658 | −0,00032 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0769 | +0,00020 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0767 | −0,00012 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07683 | −0,00048 · −0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07731 | −0,00004 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07734 | −0,00032 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07767 | −0,00005 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07771 | +0,00031 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0774 | +0,00006 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07734 | +0,00004 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07731 | +0,00001 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 KMF7,69 THB
- 500 KMF38,44 THB
- 1.000 KMF76,88 THB
- 2.500 KMF192,2 THB
- 5.000 KMF384,4 THB
- 10.000 KMF768,8 THB
- 50.000 KMF3.844,01 THB
- 100.000 KMF7.688,02 THB
- 10 THB130,07 KMF
- 50 THB650,36 KMF
- 100 THB1.300,73 KMF
- 500 THB6.503,63 KMF
- 1.000 THB13.007,25 KMF
- 5.000 THB65.036,25 KMF
- 10.000 THB130.072,5 KMF
- 50.000 THB650.362,5 KMF
- 100.000 THB1.300.725 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,07688 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 13,007 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,54%: thấp nhất 0,07626, cao nhất 0,07771, trung bình 0,07684 THB cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.