Tỷ giá XPT sang THB
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 52.391,77 THB1 THB = 0,0000191 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 52.391,77
- Cao nhất
- 59.565,44
- Trung bình
- 56.432,35
- Thay đổi
- −10,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 52.391,77 | −561,58 · −1,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 52.953,35 | −799,05 · −1,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 53.752,41 | −1.467,21 · −2,66% |
| 21 thg 10, 2026 | 55.219,62 | −303,96 · −0,55% |
| 20 thg 10, 2026 | 55.523,57 | −34,64 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 55.558,22 | +728,71 · +1,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 54.829,51 | +94,50 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 54.735,02 | −355,35 · −0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 55.090,37 | +1.172,19 · +2,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 53.918,18 | −1.991,58 · −3,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 55.909,77 | −1.055,04 · −1,85% |
| 13 thg 10, 2026 | 56.964,80 | +109,03 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 56.855,77 | −77,60 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 56.933,37 | +164,62 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 56.768,75 | +303,13 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 56.465,62 | +539,62 · +0,96% |
| 8 thg 10, 2026 | 55.926,00 | −1.011,66 · −1,78% |
| 7 thg 10, 2026 | 56.937,66 | −654,02 · −1,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 57.591,69 | +10,82 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 57.580,87 | +435,56 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 57.145,31 | +123,27 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 57.022,04 | −1.458,08 · −2,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 58.480,11 | +440,48 · +0,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 58.039,64 | +682,50 · +1,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 57.357,13 | +305,14 · +0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 57.052,00 | −1.246,78 · −2,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 58.298,78 | −1.266,66 · −2,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 59.565,44 | +41,86 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 59.523,59 | +943,39 · +1,61% |
| 25 thg 9, 2026 | 58.580,19 |
Số tiền phổ biến
- 1 XPT52.391,77 THB
- 5 XPT261.958,85 THB
- 10 XPT523.917,7 THB
- 25 XPT1.309.794,26 THB
- 50 XPT2.619.588,52 THB
- 100 XPT5.239.177,05 THB
- 500 XPT26.195.885,25 THB
- 1.000 XPT52.391.770,49 THB
- 10 THB0,000191 XPT
- 50 THB0,000954 XPT
- 100 THB0,001909 XPT
- 500 THB0,009543 XPT
- 1.000 THB0,0191 XPT
- 5.000 THB0,0954 XPT
- 10.000 THB0,1909 XPT
- 50.000 THB0,9543 XPT
- 100.000 THB1,91 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 52.391,77 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 0,0000191 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,56%: thấp nhất 52.391,77, cao nhất 59.565,44, trung bình 56.432,35 THB cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.