Tỷ giá MMK sang THB
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,01603 THB1 THB = 62,384 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01591
- Cao nhất
- 0,01607
- Trung bình
- 0,01599
- Thay đổi
- +0,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01603 | −0,00004 · −0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01607 | +0,00001 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01606 | +0,00004 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01603 | +0,00001 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01602 | +0,00003 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,016 | +0,00002 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01597 | +0,00001 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01596 | +0,00003 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01593 | −0,00001 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01594 | −0,00004 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01598 | −0,00001 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01598 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01598 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01598 | −0,00003 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01601 | +0,00004 · +0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01597 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01596 | −0,00006 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01602 | −0,00002 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01604 | +0,00001 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01603 | −0,00001 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01605 | +0,00005 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,016 | +0,00004 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01596 | −0,00004 · −0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,016 | −0,00001 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01601 | +0,00002 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01599 | −0,00003 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01602 | +0,00003 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01599 | +0,00007 · +0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01592 | +0,00001 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01591 | −0,00002 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 100 MMK1,6 THB
- 500 MMK8,01 THB
- 1.000 MMK16,03 THB
- 2.500 MMK40,07 THB
- 5.000 MMK80,15 THB
- 10.000 MMK160,3 THB
- 50.000 MMK801,49 THB
- 100.000 MMK1.602,98 THB
- 10 THB623,84 MMK
- 50 THB3.119,19 MMK
- 100 THB6.238,38 MMK
- 500 THB31.191,91 MMK
- 1.000 THB62.383,81 MMK
- 5.000 THB311.919,05 MMK
- 10.000 THB623.838,11 MMK
- 50.000 THB3.119.190,54 MMK
- 100.000 THB6.238.381,08 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,01603 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 62,384 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,61%: thấp nhất 0,01591, cao nhất 0,01607, trung bình 0,01599 THB cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.