Tỷ giá MGA sang THB
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0074716 THB1 THB = 133,84 MGACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0073624
- Cao nhất
- 0,0076629
- Trung bình
- 0,0075105
- Thay đổi
- −2,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0074716 | +0,0000316 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00744 | −0,0000086 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0074486 | +0,0000651 · +0,88% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0073835 | −0,0000103 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0073938 | −0,0000378 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0074315 | +0,0000691 · +0,94% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0073624 | −0,0000766 · −1,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,007439 | +0,0000104 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0074286 | +0,0000004 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0074281 | +0,0000488 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0073794 | −0,0000488 · −0,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0074282 | −0,0000901 · −1,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0075183 | +0,0000555 · +0,74% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0074628 | −0,0000616 · −0,82% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0075244 | +0,0000629 · +0,84% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0074615 | −0,0000911 · −1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0075527 | −0,0000612 · −0,80% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0076139 | +0,0000131 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0076008 | +0,0000411 · +0,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0075597 | +0,0000108 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0075489 | −0,0000273 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0075761 | −0,0000097 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0075858 | −0,0000500 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0076358 | +0,0000189 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0076169 | −0,0000460 · −0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0076629 | +0,0000839 · +1,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0075789 | +0,0000062 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0075727 | −0,0000053 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,007578 | −0,0000530 · −0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0076309 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MGA7,47 THB
- 5.000 MGA37,36 THB
- 10.000 MGA74,72 THB
- 25.000 MGA186,79 THB
- 50.000 MGA373,58 THB
- 100.000 MGA747,16 THB
- 500.000 MGA3.735,8 THB
- 1.000.000 MGA7.471,61 THB
- 10 THB1.338,4 MGA
- 50 THB6.692 MGA
- 100 THB13.384 MGA
- 500 THB66.920,02 MGA
- 1.000 THB133.840,04 MGA
- 5.000 THB669.200,19 MGA
- 10.000 THB1.338.400,39 MGA
- 50.000 THB6.692.001,93 MGA
- 100.000 THB13.384.003,86 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0074716 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 133,84 MGA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,09%: thấp nhất 0,0073624, cao nhất 0,0076629, trung bình 0,0075105 THB cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.