Tỷ giá MKD sang THB
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,61392 THB1 THB = 1,629 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,60905
- Cao nhất
- 0,62107
- Trung bình
- 0,61412
- Thay đổi
- −0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,61392 | −0,00017 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,61409 | +0,00075 · +0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,61334 | +0,00079 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,61254 | +0,00140 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,61114 | +0,00042 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,61073 | −0,00159 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,61232 | +0,00141 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,61091 | +0,00186 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,60905 | −0,00085 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,6099 | −0,00128 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,61118 | +0,00025 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,61094 | +0,00030 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,61064 | −0,00125 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,61189 | +0,00149 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,6104 | −0,00039 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,61079 | −0,00097 · −0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,61175 | −0,00357 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,61533 | +0,00179 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,61354 | −0,00162 · −0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,61516 | −0,00001 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,61517 | +0,00109 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,61408 | +0,00124 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,61284 | −0,00668 · −1,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,61952 | +0,00118 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,61833 | −0,00274 · −0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,62107 | +0,00032 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,62076 | +0,00184 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,61892 | +0,00063 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,61829 | −0,00114 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,61942 | −0,00024 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 MKD6,14 THB
- 50 MKD30,7 THB
- 100 MKD61,39 THB
- 250 MKD153,48 THB
- 500 MKD306,96 THB
- 1.000 MKD613,92 THB
- 5.000 MKD3.069,6 THB
- 10.000 MKD6.139,19 THB
- 10 THB16,29 MKD
- 50 THB81,44 MKD
- 100 THB162,89 MKD
- 500 THB814,44 MKD
- 1.000 THB1.628,88 MKD
- 5.000 THB8.144,39 MKD
- 10.000 THB16.288,79 MKD
- 50.000 THB81.443,94 MKD
- 100.000 THB162.887,88 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,61392 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 1,629 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,93%: thấp nhất 0,60905, cao nhất 0,62107, trung bình 0,61412 THB cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.