Tỷ giá SLL sang THB
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0014725 THB1 THB = 679,10 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0013629
- Cao nhất
- 0,0014725
- Trung bình
- 0,0014498
- Thay đổi
- +0,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0014725 | +0,0000007 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0014718 | +0,0000040 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0014678 | +0,0000018 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001466 | +0,0000019 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0014641 | +0,0000039 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0014603 | +0,0000009 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0014594 | +0,0000025 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0014569 | −0,0000008 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0014577 | +0,0000783 · +5,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0013794 | −0,0000832 · −5,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0014626 | −0,0000031 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0014657 | +0,0000045 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0014612 | −0,0000030 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0014642 | +0,0000044 · +0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0014598 | −0,0000019 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0014617 | +0,0000011 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0014606 | +0,0000956 · +7,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001365 | −0,0000950 · −6,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00146 | −0,0000019 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0014618 | +0,0000036 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0014582 | +0,0000039 · +0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0014544 | −0,0000030 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0014574 | +0,0000900 · +6,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0013674 | +0,0000045 · +0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0013629 | −0,0001049 · −7,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0014677 | +0,0000037 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,001464 | +0,0000063 · +0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0014578 | +0,0000010 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0014567 | −0,0000021 · −0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0014588 | −0,0000002 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SLL1,47 THB
- 5.000 SLL7,36 THB
- 10.000 SLL14,73 THB
- 25.000 SLL36,81 THB
- 50.000 SLL73,63 THB
- 100.000 SLL147,25 THB
- 500.000 SLL736,27 THB
- 1.000.000 SLL1.472,54 THB
- 10 THB6.790,98 SLL
- 50 THB33.954,9 SLL
- 100 THB67.909,8 SLL
- 500 THB339.548,99 SLL
- 1.000 THB679.097,99 SLL
- 5.000 THB3.395.489,93 SLL
- 10.000 THB6.790.979,85 SLL
- 50.000 THB33.954.899,27 SLL
- 100.000 THB67.909.798,54 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0014725 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 679,10 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,92%: thấp nhất 0,0013629, cao nhất 0,0014725, trung bình 0,0014498 THB cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.