Tỷ giá HRK sang THB
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 5,02 THB1 THB = 0,19921 HRKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,979
- Cao nhất
- 5,074
- Trung bình
- 5,017
- Thay đổi
- −0,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5,02 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,02 | −0,003 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,022 | +0,009 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,014 | +0,003 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,011 | +0,013 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,998 | −0,001 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,999 | +0,009 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,991 | −0,002 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,993 | −0,005 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,998 | +0,004 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,994 | +0,015 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,979 | −0,008 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,987 | −0,012 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,999 | +0,015 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,984 | −0,016 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,00 | −0,002 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,002 | −0,018 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,021 | +0,010 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,01 | +0,010 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,00 | −0,021 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,021 | +0,013 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,008 | −0,008 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,017 | −0,031 · −0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,048 | −0,002 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,05 | −0,021 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,071 | −0,003 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,074 | +0,020 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,054 | +0,004 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,05 | +0,002 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 5,048 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 HRK5,02 THB
- 5 HRK25,1 THB
- 10 HRK50,2 THB
- 25 HRK125,5 THB
- 50 HRK251 THB
- 100 HRK501,99 THB
- 500 HRK2.509,96 THB
- 1.000 HRK5.019,92 THB
- 10 THB1,99 HRK
- 50 THB9,96 HRK
- 100 THB19,92 HRK
- 500 THB99,6 HRK
- 1.000 THB199,21 HRK
- 5.000 THB996,03 HRK
- 10.000 THB1.992,06 HRK
- 50.000 THB9.960,32 HRK
- 100.000 THB19.920,64 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 5,02 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 0,19921 HRK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,54%: thấp nhất 4,979, cao nhất 5,074, trung bình 5,017 THB cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.