Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang THB

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 1,25 THB1 THB = 0,79987 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,241
Cao nhất
1,257
Trung bình
1,249
Thay đổi
+0,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,25−0,003 · −0,21%
24 thg 10, 20261,253−0,004 · −0,31%
23 thg 10, 20261,257+0,003 · +0,24%
22 thg 10, 20261,2540,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,254+0,002 · +0,15%
20 thg 10, 20261,252+0,004 · +0,34%
19 thg 10, 20261,248+0,003 · +0,24%
18 thg 10, 20261,245+0,003 · +0,23%
17 thg 10, 20261,242−0,002 · −0,17%
16 thg 10, 20261,244−0,002 · −0,18%
15 thg 10, 20261,247−0,004 · −0,29%
14 thg 10, 20261,25−0,001 · −0,04%
13 thg 10, 20261,251+0,001 · +0,05%
12 thg 10, 20261,25+0,001 · +0,09%
11 thg 10, 20261,249+0,004 · +0,31%
10 thg 10, 20261,245−0,005 · −0,39%
9 thg 10, 20261,25−0,004 · −0,30%
8 thg 10, 20261,254−0,001 · −0,09%
7 thg 10, 20261,255−0,001 · −0,04%
6 thg 10, 20261,255+0,003 · +0,28%
5 thg 10, 20261,252+0,003 · +0,27%
4 thg 10, 20261,248+0,003 · +0,24%
3 thg 10, 20261,245−0,006 · −0,46%
2 thg 10, 20261,251+0,003 · +0,21%
1 thg 10, 20261,249−0,002 · −0,15%
30 thg 9, 20261,251−0,001 · −0,11%
29 thg 9, 20261,252+0,001 · +0,09%
28 thg 9, 20261,251+0,008 · +0,68%
27 thg 9, 20261,242+0,001 · +0,09%
26 thg 9, 20261,241−0,005 · −0,43%

Số tiền phổ biến

  • 1 HNL1,25 THB
  • 5 HNL6,25 THB
  • 10 HNL12,5 THB
  • 25 HNL31,26 THB
  • 50 HNL62,51 THB
  • 100 HNL125,02 THB
  • 500 HNL625,1 THB
  • 1.000 HNL1.250,21 THB
  • 10 THB8 HNL
  • 50 THB39,99 HNL
  • 100 THB79,99 HNL
  • 500 THB399,93 HNL
  • 1.000 THB799,87 HNL
  • 5.000 THB3.999,34 HNL
  • 10.000 THB7.998,67 HNL
  • 50.000 THB39.993,35 HNL
  • 100.000 THB79.986,71 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang THB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 1,25 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 0,79987 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang THB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,29%: thấp nhất 1,241, cao nhất 1,257, trung bình 1,249 THB cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.