Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TMT sang THB

1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TMT = 9,578 THB1 THB = 0,10441 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,504
Cao nhất
9,768
Trung bình
9,602
Thay đổi
+0,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20269,578−0,034 · −0,35%
23 thg 10, 20269,612−0,006 · −0,06%
22 thg 10, 20269,617−0,001 · −0,01%
21 thg 10, 20269,618+0,009 · +0,09%
20 thg 10, 20269,609+0,027 · +0,29%
19 thg 10, 20269,582−0,029 · −0,30%
18 thg 10, 20269,611−0,158 · −1,62%
17 thg 10, 20269,768+0,198 · +2,07%
16 thg 10, 20269,571−0,011 · −0,12%
15 thg 10, 20269,582−0,008 · −0,09%
14 thg 10, 20269,59−0,001 · −0,01%
13 thg 10, 20269,592+0,033 · +0,34%
12 thg 10, 20269,559−0,031 · −0,32%
11 thg 10, 20269,59+0,086 · +0,91%
10 thg 10, 20269,504−0,080 · −0,84%
9 thg 10, 20269,584−0,007 · −0,08%
8 thg 10, 20269,591−0,043 · −0,44%
7 thg 10, 20269,634+0,042 · +0,44%
6 thg 10, 20269,591−0,034 · −0,35%
5 thg 10, 20269,625+0,045 · +0,47%
4 thg 10, 20269,58−0,012 · −0,13%
3 thg 10, 20269,593+0,016 · +0,16%
2 thg 10, 20269,577−0,036 · −0,37%
1 thg 10, 20269,613+0,042 · +0,44%
30 thg 9, 20269,57−0,040 · −0,41%
29 thg 9, 20269,61+0,038 · +0,40%
28 thg 9, 20269,571−0,177 · −1,81%
27 thg 9, 20269,748+0,007 · +0,07%
26 thg 9, 20269,741+0,211 · +2,21%
25 thg 9, 20269,53−0,003 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 TMT9,58 THB
  • 5 TMT47,89 THB
  • 10 TMT95,78 THB
  • 25 TMT239,44 THB
  • 50 TMT478,89 THB
  • 100 TMT957,78 THB
  • 500 TMT4.788,9 THB
  • 1.000 TMT9.577,8 THB
  • 10 THB1,04 TMT
  • 50 THB5,22 TMT
  • 100 THB10,44 TMT
  • 500 THB52,2 TMT
  • 1.000 THB104,41 TMT
  • 5.000 THB522,04 TMT
  • 10.000 THB1.044,08 TMT
  • 50.000 THB5.220,41 TMT
  • 100.000 THB10.440,81 TMT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TMT sang THB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TMT = 9,578 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 0,10441 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TMT sang THB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,47%: thấp nhất 9,504, cao nhất 9,768, trung bình 9,602 THB cho 1 TMT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.