Tỷ giá RSD sang THB
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,32046 THB1 THB = 3,121 RSDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,31954
- Cao nhất
- 0,32542
- Trung bình
- 0,32173
- Thay đổi
- −1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,32046 | −0,00045 · −0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,32091 | −0,00100 · −0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,32191 | −0,00022 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,32213 | +0,00046 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,32167 | +0,00022 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,32145 | +0,00084 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,32061 | −0,00054 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,32115 | +0,00055 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,3206 | +0,00031 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,32029 | +0,00056 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,31973 | +0,00018 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,31956 | +0,00001 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,31954 | −0,00052 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,32007 | −0,00065 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,32071 | +0,00097 · +0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,31974 | −0,00109 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,32083 | −0,00021 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32104 | −0,00110 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,32214 | +0,00075 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,32139 | −0,00104 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,32244 | +0,00032 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,32211 | +0,00072 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,32139 | −0,00018 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,32157 | −0,00211 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,32367 | −0,00018 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,32386 | −0,00130 · −0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,32516 | −0,00027 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,32542 | +0,00121 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,32421 | +0,00002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,32419 | +0,00038 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 RSD3,2 THB
- 50 RSD16,02 THB
- 100 RSD32,05 THB
- 250 RSD80,11 THB
- 500 RSD160,23 THB
- 1.000 RSD320,46 THB
- 5.000 RSD1.602,28 THB
- 10.000 RSD3.204,55 THB
- 10 THB31,21 RSD
- 50 THB156,03 RSD
- 100 THB312,06 RSD
- 500 THB1.560,28 RSD
- 1.000 THB3.120,56 RSD
- 5.000 THB15.602,8 RSD
- 10.000 THB31.205,6 RSD
- 50.000 THB156.028 RSD
- 100.000 THB312.055,99 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,32046 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 3,121 RSD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,03%: thấp nhất 0,31954, cao nhất 0,32542, trung bình 0,32173 THB cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.