Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VUV sang THB

1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VUV = 0,2841 THB1 THB = 3,52 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,27908
Cao nhất
0,2841
Trung bình
0,28104
Thay đổi
+0,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,2841+0,00115 · +0,41%
23 thg 10, 20260,28295+0,00012 · +0,04%
22 thg 10, 20260,28284+0,00005 · +0,02%
21 thg 10, 20260,28279+0,00068 · +0,24%
20 thg 10, 20260,28211+0,00168 · +0,60%
19 thg 10, 20260,28043−0,00056 · −0,20%
18 thg 10, 20260,28098+0,00103 · +0,37%
17 thg 10, 20260,27996+0,00065 · +0,23%
16 thg 10, 20260,27931−0,00144 · −0,51%
15 thg 10, 20260,28075−0,00103 · −0,37%
14 thg 10, 20260,28179−0,00035 · −0,12%
13 thg 10, 20260,28213+0,00254 · +0,91%
12 thg 10, 20260,27959−0,00131 · −0,47%
11 thg 10, 20260,2809+0,00167 · +0,60%
10 thg 10, 20260,27923+0,00015 · +0,05%
9 thg 10, 20260,27908−0,00093 · −0,33%
8 thg 10, 20260,28001−0,00038 · −0,14%
7 thg 10, 20260,28039+0,00039 · +0,14%
6 thg 10, 20260,28+0,00029 · +0,10%
5 thg 10, 20260,27971−0,00092 · −0,33%
4 thg 10, 20260,28063+0,00031 · +0,11%
3 thg 10, 20260,28032+0,00103 · +0,37%
2 thg 10, 20260,27929−0,00069 · −0,25%
1 thg 10, 20260,27998−0,00034 · −0,12%
30 thg 9, 20260,28031−0,00228 · −0,81%
29 thg 9, 20260,28259+0,00068 · +0,24%
28 thg 9, 20260,28191+0,00034 · +0,12%
27 thg 9, 20260,28156−0,00040 · −0,14%
26 thg 9, 20260,28196−0,00031 · −0,11%
25 thg 9, 20260,28227+0,00003 · +0,01%

Số tiền phổ biến

  • 10 VUV2,84 THB
  • 50 VUV14,21 THB
  • 100 VUV28,41 THB
  • 250 VUV71,03 THB
  • 500 VUV142,05 THB
  • 1.000 VUV284,1 THB
  • 5.000 VUV1.420,52 THB
  • 10.000 VUV2.841,04 THB
  • 10 THB35,2 VUV
  • 50 THB175,99 VUV
  • 100 THB351,98 VUV
  • 500 THB1.759,92 VUV
  • 1.000 THB3.519,84 VUV
  • 5.000 THB17.599,2 VUV
  • 10.000 THB35.198,4 VUV
  • 50.000 THB175.991,98 VUV
  • 100.000 THB351.983,96 VUV

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VUV sang THB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VUV = 0,2841 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 3,52 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VUV sang THB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 0,27908, cao nhất 0,2841, trung bình 0,28104 THB cho 1 VUV.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.