Tỷ giá MWK sang THB
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,01949 THB1 THB = 51,307 MWKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01924
- Cao nhất
- 0,01949
- Trung bình
- 0,01936
- Thay đổi
- +1,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01949 | +0,00003 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01946 | +0,00004 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01942 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01941 | +0,00004 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01937 | +0,00009 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01928 | −0,00005 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01933 | +0,00004 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01929 | −0,00002 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01931 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01931 | −0,00006 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01937 | +0,00001 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01936 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01936 | −0,00002 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01938 | +0,00013 · +0,69% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01924 | −0,00009 · −0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01933 | −0,00008 · −0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01941 | −0,00003 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01944 | −0,00001 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01945 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01944 | +0,00010 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01934 | +0,00003 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01931 | −0,00003 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01934 | +0,00002 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01932 | −0,00002 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01934 | −0,00004 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01939 | +0,00005 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01934 | +0,00005 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01929 | +0,00001 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01929 | −0,00001 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01929 |
Số tiền phổ biến
- 100 MWK1,95 THB
- 500 MWK9,75 THB
- 1.000 MWK19,49 THB
- 2.500 MWK48,73 THB
- 5.000 MWK97,45 THB
- 10.000 MWK194,9 THB
- 50.000 MWK974,52 THB
- 100.000 MWK1.949,04 THB
- 10 THB513,07 MWK
- 50 THB2.565,37 MWK
- 100 THB5.130,74 MWK
- 500 THB25.653,69 MWK
- 1.000 THB51.307,39 MWK
- 5.000 THB256.536,93 MWK
- 10.000 THB513.073,87 MWK
- 50.000 THB2.565.369,34 MWK
- 100.000 THB5.130.738,67 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,01949 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 51,307 MWK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,02%: thấp nhất 0,01924, cao nhất 0,01949, trung bình 0,01936 THB cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.