Tỷ giá HUF sang THB
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,10313 THB1 THB = 9,696 HUFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10218
- Cao nhất
- 0,10448
- Trung bình
- 0,10334
- Thay đổi
- −0,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,10313 | −0,00016 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10329 | −0,00023 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10352 | −0,00020 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10372 | +0,00005 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10368 | −0,00012 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1038 | +0,00013 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10367 | +0,00018 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10349 | +0,00011 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10338 | −0,00014 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10352 | +0,00009 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10343 | +0,00062 · +0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10282 | −0,00013 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10295 | +0,00032 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10262 | −0,00028 · −0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1029 | −0,00027 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10317 | +0,00022 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10295 | −0,00050 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10345 | +0,00069 · +0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10276 | +0,00058 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10218 | −0,00045 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10263 | +0,00022 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10241 | −0,00006 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10247 | −0,00128 · −1,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10375 | −0,00003 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10377 | −0,00020 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10398 | −0,00050 · −0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10448 | +0,00019 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10428 | +0,00010 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10418 | +0,00025 · +0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10394 |
Số tiền phổ biến
- 10 HUF1,03 THB
- 50 HUF5,16 THB
- 100 HUF10,31 THB
- 250 HUF25,78 THB
- 500 HUF51,57 THB
- 1.000 HUF103,13 THB
- 5.000 HUF515,66 THB
- 10.000 HUF1.031,32 THB
- 10 THB96,96 HUF
- 50 THB484,82 HUF
- 100 THB969,63 HUF
- 500 THB4.848,15 HUF
- 1.000 THB9.696,31 HUF
- 5.000 THB48.481,53 HUF
- 10.000 THB96.963,05 HUF
- 50.000 THB484.815,26 HUF
- 100.000 THB969.630,52 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,10313 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 9,696 HUF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,77%: thấp nhất 0,10218, cao nhất 0,10448, trung bình 0,10334 THB cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.