Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang THB

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 0,84531 THB1 THB = 1,183 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,83075
Cao nhất
0,84531
Trung bình
0,83753
Thay đổi
+1,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,84531+0,00186 · +0,22%
23 thg 10, 20260,84345+0,00431 · +0,51%
22 thg 10, 20260,83913+0,00017 · +0,02%
21 thg 10, 20260,83896+0,00005 · +0,01%
20 thg 10, 20260,83892+0,00241 · +0,29%
19 thg 10, 20260,8365+0,00095 · +0,11%
18 thg 10, 20260,83555−0,00131 · −0,16%
17 thg 10, 20260,83686+0,00126 · +0,15%
16 thg 10, 20260,8356+0,00225 · +0,27%
15 thg 10, 20260,83335+0,00251 · +0,30%
14 thg 10, 20260,83083+0,00008 · +0,01%
13 thg 10, 20260,83075−0,00934 · −1,11%
12 thg 10, 20260,84009+0,00320 · +0,38%
11 thg 10, 20260,83689−0,00196 · −0,23%
10 thg 10, 20260,83885−0,00340 · −0,40%
9 thg 10, 20260,84225+0,00171 · +0,20%
8 thg 10, 20260,84054−0,00119 · −0,14%
7 thg 10, 20260,84173+0,00102 · +0,12%
6 thg 10, 20260,84071+0,00187 · +0,22%
5 thg 10, 20260,83884−0,00254 · −0,30%
4 thg 10, 20260,84138+0,00471 · +0,56%
3 thg 10, 20260,83668−0,00005 · −0,01%
2 thg 10, 20260,83673+0,00031 · +0,04%
1 thg 10, 20260,83642+0,00011 · +0,01%
30 thg 9, 20260,8363−0,00280 · −0,33%
29 thg 9, 20260,8391+0,00440 · +0,53%
28 thg 9, 20260,8347+0,00191 · +0,23%
27 thg 9, 20260,83279+0,00163 · +0,20%
26 thg 9, 20260,83116−0,00452 · −0,54%
25 thg 9, 20260,83568

Số tiền phổ biến

  • 10 MRU8,45 THB
  • 50 MRU42,27 THB
  • 100 MRU84,53 THB
  • 250 MRU211,33 THB
  • 500 MRU422,65 THB
  • 1.000 MRU845,31 THB
  • 5.000 MRU4.226,55 THB
  • 10.000 MRU8.453,1 THB
  • 10 THB11,83 MRU
  • 50 THB59,15 MRU
  • 100 THB118,3 MRU
  • 500 THB591,5 MRU
  • 1.000 THB1.183 MRU
  • 5.000 THB5.914,99 MRU
  • 10.000 THB11.829,98 MRU
  • 50.000 THB59.149,91 MRU
  • 100.000 THB118.299,83 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang THB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 0,84531 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 1,183 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang THB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,15%: thấp nhất 0,83075, cao nhất 0,84531, trung bình 0,83753 THB cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.