Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang THB

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,4203 THB1 THB = 2,379 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,39343
Cao nhất
0,4203
Trung bình
0,40044
Thay đổi
+6,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,4203+0,00844 · +2,05%
23 thg 10, 20260,41186−0,00127 · −0,31%
22 thg 10, 20260,41312+0,00532 · +1,31%
21 thg 10, 20260,4078+0,00193 · +0,48%
20 thg 10, 20260,40587+0,00772 · +1,94%
19 thg 10, 20260,39815−0,00026 · −0,07%
18 thg 10, 20260,39841−0,00655 · −1,62%
17 thg 10, 20260,40496+0,00528 · +1,32%
16 thg 10, 20260,39968−0,00142 · −0,35%
15 thg 10, 20260,4011+0,00087 · +0,22%
14 thg 10, 20260,40024+0,00018 · +0,05%
13 thg 10, 20260,40005+0,00627 · +1,59%
12 thg 10, 20260,39378−0,00096 · −0,24%
11 thg 10, 20260,39475+0,00121 · +0,31%
10 thg 10, 20260,39354−0,00088 · −0,22%
9 thg 10, 20260,39443+0,00100 · +0,25%
8 thg 10, 20260,39343−0,00392 · −0,99%
7 thg 10, 20260,39734+0,00060 · +0,15%
6 thg 10, 20260,39674−0,00498 · −1,24%
5 thg 10, 20260,40172−0,00163 · −0,40%
4 thg 10, 20260,40335+0,00261 · +0,65%
3 thg 10, 20260,40073−0,00215 · −0,53%
2 thg 10, 20260,40289−0,00007 · −0,02%
1 thg 10, 20260,40296+0,00200 · +0,50%
30 thg 9, 20260,40096+0,00298 · +0,75%
29 thg 9, 20260,39798+0,00015 · +0,04%
28 thg 9, 20260,39784+0,00149 · +0,38%
27 thg 9, 20260,39635+0,00050 · +0,13%
26 thg 9, 20260,39585+0,00237 · +0,60%
25 thg 9, 20260,39348−0,00052 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB4,2 THB
  • 50 RUB21,01 THB
  • 100 RUB42,03 THB
  • 500 RUB210,15 THB
  • 1.000 RUB420,3 THB
  • 5.000 RUB2.101,48 THB
  • 10.000 RUB4.202,96 THB
  • 50.000 RUB21.014,78 THB
  • 100.000 RUB42.029,57 THB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang THB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,4203 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 2,379 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang THB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,67%: thấp nhất 0,39343, cao nhất 0,4203, trung bình 0,40044 THB cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.