Tỷ giá BIF sang THB
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,01128 THB1 THB = 88,658 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01109
- Cao nhất
- 0,01128
- Trung bình
- 0,01119
- Thay đổi
- +1,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01128 | +0,00003 · +0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01125 | +0,00002 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01122 | −0,00001 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01123 | +0,00001 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01122 | +0,00005 · +0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01117 | −0,00003 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0112 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0112 | +0,00003 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01117 | −0,00003 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0112 | +0,00001 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01119 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01119 | −0,00003 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01122 | −0,00001 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01123 | +0,00005 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01118 | −0,00002 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01121 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01121 | −0,00001 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01121 | +0,00001 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0112 | +0,00003 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01118 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01118 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01119 | +0,00002 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01116 | −0,00002 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01119 | −0,00001 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0112 | −0,00002 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01121 | +0,00007 · +0,67% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01114 | −0,00001 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01115 | +0,00001 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01114 | +0,00002 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01112 | +0,00003 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 BIF1,13 THB
- 500 BIF5,64 THB
- 1.000 BIF11,28 THB
- 2.500 BIF28,2 THB
- 5.000 BIF56,4 THB
- 10.000 BIF112,79 THB
- 50.000 BIF563,97 THB
- 100.000 BIF1.127,93 THB
- 10 THB886,58 BIF
- 50 THB4.432,89 BIF
- 100 THB8.865,77 BIF
- 500 THB44.328,86 BIF
- 1.000 THB88.657,71 BIF
- 5.000 THB443.288,57 BIF
- 10.000 THB886.577,14 BIF
- 50.000 THB4.432.885,68 BIF
- 100.000 THB8.865.771,36 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,01128 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 88,658 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,68%: thấp nhất 0,01109, cao nhất 0,01128, trung bình 0,01119 THB cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.