Tỷ giá YER sang THB
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,14283 THB1 THB = 7,001 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14118
- Cao nhất
- 0,14283
- Trung bình
- 0,14208
- Thay đổi
- +1,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14283 | +0,00003 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,1428 | +0,00025 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14254 | +0,00006 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14248 | +0,00018 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14231 | +0,00031 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14199 | +0,00007 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14192 | +0,00025 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14168 | −0,00008 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14175 | −0,00030 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14205 | −0,00012 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14218 | −0,00002 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1422 | +0,00016 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14204 | −0,00033 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14237 | +0,00044 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14192 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14192 | −0,00049 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14241 | −0,00016 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14258 | +0,00007 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14251 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,14251 | +0,00034 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14217 | +0,00032 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14185 | −0,00023 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14208 | −0,00004 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14212 | +0,00008 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14204 | −0,00010 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14214 | +0,00026 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14188 | +0,00058 · +0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14131 | +0,00012 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14118 | −0,00021 · −0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14139 | +0,00011 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 YER1,43 THB
- 50 YER7,14 THB
- 100 YER14,28 THB
- 250 YER35,71 THB
- 500 YER71,42 THB
- 1.000 YER142,83 THB
- 5.000 YER714,15 THB
- 10.000 YER1.428,31 THB
- 10 THB70,01 YER
- 50 THB350,06 YER
- 100 THB700,13 YER
- 500 THB3.500,65 YER
- 1.000 THB7.001,29 YER
- 5.000 THB35.006,46 YER
- 10.000 THB70.012,93 YER
- 50.000 THB350.064,63 YER
- 100.000 THB700.129,25 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,14283 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 7,001 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,10%: thấp nhất 0,14118, cao nhất 0,14283, trung bình 0,14208 THB cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.