Tỷ giá MNT sang THB
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,0093768 THB1 THB = 106,65 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0092848
- Cao nhất
- 0,0093768
- Trung bình
- 0,0093321
- Thay đổi
- +0,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0093768 | +0,0000084 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0093684 | +0,0000168 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0093516 | +0,0000017 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0093498 | +0,0000134 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0093364 | +0,0000173 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0093192 | +0,0000002 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,009319 | +0,0000151 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0093038 | +0,0000006 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0093032 | −0,0000193 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0093225 | −0,0000066 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,009329 | −0,0000030 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,009332 | +0,0000081 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,009324 | −0,0000258 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0093498 | +0,0000186 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0093311 | +0,0000080 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0093231 | −0,0000258 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0093489 | −0,0000156 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0093645 | +0,0000020 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0093625 | +0,0000025 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0093599 | +0,0000147 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0093452 | +0,0000230 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0093222 | −0,0000128 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0093351 | −0,0000128 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0093479 | +0,0000181 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0093299 | −0,0000153 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0093451 | +0,0000159 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0093292 | +0,0000336 · +0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0092957 | +0,0000098 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0092859 | −0,0000114 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0092973 | +0,0000125 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MNT9,38 THB
- 5.000 MNT46,88 THB
- 10.000 MNT93,77 THB
- 25.000 MNT234,42 THB
- 50.000 MNT468,84 THB
- 100.000 MNT937,68 THB
- 500.000 MNT4.688,4 THB
- 1.000.000 MNT9.376,81 THB
- 10 THB1.066,46 MNT
- 50 THB5.332,31 MNT
- 100 THB10.664,61 MNT
- 500 THB53.323,06 MNT
- 1.000 THB106.646,11 MNT
- 5.000 THB533.230,57 MNT
- 10.000 THB1.066.461,14 MNT
- 50.000 THB5.332.305,72 MNT
- 100.000 THB10.664.611,44 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,0093768 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 106,65 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,99%: thấp nhất 0,0092848, cao nhất 0,0093768, trung bình 0,0093321 THB cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.