Tất cả tỷ giá

Tỷ giá STN sang THB

1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 STN = 1,543 THB1 THB = 0,64795 STNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,509
Cao nhất
1,555
Trung bình
1,533
Thay đổi
+0,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,543+0,010 · +0,68%
23 thg 10, 20261,533+0,001 · +0,05%
22 thg 10, 20261,532+0,006 · +0,38%
21 thg 10, 20261,526−0,002 · −0,12%
20 thg 10, 20261,528+0,002 · +0,11%
19 thg 10, 20261,526−0,011 · −0,70%
18 thg 10, 20261,537+0,002 · +0,11%
17 thg 10, 20261,535+0,014 · +0,90%
16 thg 10, 20261,522−0,003 · −0,17%
15 thg 10, 20261,524+0,004 · +0,25%
14 thg 10, 20261,52+0,005 · +0,30%
13 thg 10, 20261,516−0,008 · −0,53%
12 thg 10, 20261,524−0,008 · −0,55%
11 thg 10, 20261,532+0,010 · +0,64%
10 thg 10, 20261,523−0,003 · −0,19%
9 thg 10, 20261,525+0,002 · +0,12%
8 thg 10, 20261,524−0,010 · −0,68%
7 thg 10, 20261,534+0,004 · +0,27%
6 thg 10, 20261,53+0,005 · +0,34%
5 thg 10, 20261,525−0,016 · −1,04%
4 thg 10, 20261,541+0,032 · +2,09%
3 thg 10, 20261,509−0,022 · −1,46%
2 thg 10, 20261,531−0,011 · −0,71%
1 thg 10, 20261,542−0,001 · −0,05%
30 thg 9, 20261,543−0,003 · −0,22%
29 thg 9, 20261,547−0,005 · −0,31%
28 thg 9, 20261,551−0,003 · −0,17%
27 thg 9, 20261,554−0,001 · −0,06%
26 thg 9, 20261,555+0,011 · +0,73%
25 thg 9, 20261,544+0,002 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 1 STN1,54 THB
  • 5 STN7,72 THB
  • 10 STN15,43 THB
  • 25 STN38,58 THB
  • 50 STN77,17 THB
  • 100 STN154,33 THB
  • 500 STN771,66 THB
  • 1.000 STN1.543,32 THB
  • 10 THB6,48 STN
  • 50 THB32,4 STN
  • 100 THB64,8 STN
  • 500 THB323,98 STN
  • 1.000 THB647,95 STN
  • 5.000 THB3.239,76 STN
  • 10.000 THB6.479,53 STN
  • 50.000 THB32.397,63 STN
  • 100.000 THB64.795,26 STN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá STN sang THB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 STN = 1,543 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 0,64795 STN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá STN sang THB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,09%: thấp nhất 1,509, cao nhất 1,555, trung bình 1,533 THB cho 1 STN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.