Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SEK sang THB

1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SEK = 3,399 THB1 THB = 0,29417 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,34
Cao nhất
3,403
Trung bình
3,369
Thay đổi
+0,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,399−0,002 · −0,07%
23 thg 10, 20263,402−0,001 · −0,02%
22 thg 10, 20263,403+0,006 · +0,19%
21 thg 10, 20263,396+0,002 · +0,07%
20 thg 10, 20263,394+0,010 · +0,29%
19 thg 10, 20263,384+0,004 · +0,11%
18 thg 10, 20263,38+0,006 · +0,17%
17 thg 10, 20263,374+0,002 · +0,07%
16 thg 10, 20263,372+0,004 · +0,11%
15 thg 10, 20263,368−0,006 · −0,18%
14 thg 10, 20263,375+0,025 · +0,75%
13 thg 10, 20263,35−0,003 · −0,09%
12 thg 10, 20263,353−0,011 · −0,32%
11 thg 10, 20263,363+0,010 · +0,29%
10 thg 10, 20263,353−0,017 · −0,50%
9 thg 10, 20263,37+0,005 · +0,15%
8 thg 10, 20263,365+0,005 · +0,14%
7 thg 10, 20263,36+0,009 · +0,28%
6 thg 10, 20263,351+0,011 · +0,32%
5 thg 10, 20263,34−0,007 · −0,22%
4 thg 10, 20263,348+0,007 · +0,21%
3 thg 10, 20263,341−0,009 · −0,28%
2 thg 10, 20263,35−0,002 · −0,05%
1 thg 10, 20263,352−0,007 · −0,20%
30 thg 9, 20263,358−0,011 · −0,34%
29 thg 9, 20263,37−0,012 · −0,36%
28 thg 9, 20263,382+0,012 · +0,36%
27 thg 9, 20263,37+0,002 · +0,07%
26 thg 9, 20263,368−0,001 · −0,02%
25 thg 9, 20263,368

Số tiền phổ biến

  • 1 SEK3,4 THB
  • 5 SEK17 THB
  • 10 SEK33,99 THB
  • 25 SEK84,99 THB
  • 50 SEK169,97 THB
  • 100 SEK339,94 THB
  • 500 SEK1.699,7 THB
  • 1.000 SEK3.399,41 THB
  • 10 THB2,94 SEK
  • 50 THB14,71 SEK
  • 100 THB29,42 SEK
  • 500 THB147,08 SEK
  • 1.000 THB294,17 SEK
  • 5.000 THB1.470,84 SEK
  • 10.000 THB2.941,69 SEK
  • 50.000 THB14.708,45 SEK
  • 100.000 THB29.416,89 SEK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SEK sang THB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SEK = 3,399 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 0,29417 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SEK sang THB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,92%: thấp nhất 3,34, cao nhất 3,403, trung bình 3,369 THB cho 1 SEK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.