Tỷ giá UAH sang THB
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,74421 THB1 THB = 1,344 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,74389
- Cao nhất
- 0,75142
- Trung bình
- 0,74709
- Thay đổi
- +0,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,74421 | −0,00383 · −0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,74804 | +0,00082 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,74722 | +0,00030 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,74692 | +0,00090 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,74602 | +0,00039 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,74563 | −0,00088 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,74651 | +0,00138 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,74513 | −0,00042 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,74555 | +0,00041 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,74514 | +0,00077 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,74437 | −0,00073 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,74509 | −0,00208 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,74718 | −0,00182 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,749 | +0,00251 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,74649 | +0,00033 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,74616 | −0,00405 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,75021 | −0,00088 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,75109 | +0,00375 · +0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,74734 | −0,00175 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,74909 | +0,00028 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,74881 | +0,00310 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,74571 | −0,00234 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,74805 | −0,00337 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,75142 | +0,00201 · +0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,74941 | +0,00075 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,74867 | −0,00075 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,74941 | +0,00450 · +0,60% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,74492 | −0,00118 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,74609 | +0,00220 · +0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,74389 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH7,44 THB
- 50 UAH37,21 THB
- 100 UAH74,42 THB
- 500 UAH372,11 THB
- 1.000 UAH744,21 THB
- 5.000 UAH3.721,07 THB
- 10.000 UAH7.442,14 THB
- 50.000 UAH37.210,69 THB
- 100.000 UAH74.421,39 THB
- 10 THB13,44 UAH
- 50 THB67,18 UAH
- 100 THB134,37 UAH
- 500 THB671,85 UAH
- 1.000 THB1.343,7 UAH
- 5.000 THB6.718,5 UAH
- 10.000 THB13.437 UAH
- 50.000 THB67.184,99 UAH
- 100.000 THB134.369,97 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,74421 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 1,344 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,04%: thấp nhất 0,74389, cao nhất 0,75142, trung bình 0,74709 THB cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.