Tỷ giá ARS sang THB
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,02216 THB1 THB = 45,129 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0219
- Cao nhất
- 0,02219
- Trung bình
- 0,02208
- Thay đổi
- +0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02216 | +0,00008 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02208 | +0,00002 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02206 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02206 | +0,00002 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02204 | −0,00015 · −0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02219 | +0,00011 · +0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02208 | −0,00008 · −0,38% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02217 | +0,00004 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02212 | −0,00005 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02217 | −0,00001 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02218 | +0,00005 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02213 | +0,00001 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02212 | −0,00003 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02215 | +0,00005 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0221 | −0,00001 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0221 | −0,00006 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02217 | +0,00001 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02216 | +0,00001 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02215 | +0,00016 · +0,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02199 | −0,00007 · −0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02206 | +0,00003 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02203 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02203 | −0,00001 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02204 | +0,00002 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02202 | −0,00004 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02205 | −0,00001 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02206 | +0,00014 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02192 | +0,00003 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0219 | −0,00011 · −0,52% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02201 | −0,00004 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 ARS2,22 THB
- 500 ARS11,08 THB
- 1.000 ARS22,16 THB
- 2.500 ARS55,4 THB
- 5.000 ARS110,79 THB
- 10.000 ARS221,59 THB
- 50.000 ARS1.107,93 THB
- 100.000 ARS2.215,86 THB
- 10 THB451,29 ARS
- 50 THB2.256,46 ARS
- 100 THB4.512,92 ARS
- 500 THB22.564,59 ARS
- 1.000 THB45.129,18 ARS
- 5.000 THB225.645,9 ARS
- 10.000 THB451.291,81 ARS
- 50.000 THB2.256.459,05 ARS
- 100.000 THB4.512.918,09 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,02216 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 45,129 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,49%: thấp nhất 0,0219, cao nhất 0,02219, trung bình 0,02208 THB cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.