Tỷ giá IRR sang THB
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Bạt Thái Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,0000184 THB1 THB = 54.271,53 IRRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000183
- Cao nhất
- 0,0000245
- Trung bình
- 0,0000198
- Thay đổi
- −24,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000184 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000184 | +0,0000001 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000184 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000184 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000183 | −0,0000003 · −1,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000187 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000187 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000186 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000187 | −0,0000001 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000187 | −0,0000001 · −0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000189 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000189 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000188 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000189 | +0,0000001 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000188 | −0,0000005 · −2,72% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000194 | −0,0000001 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000194 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000194 | +0,0000007 · +3,88% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000187 | −0,0000006 · −3,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000193 | +0,0000001 · +0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000192 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000192 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000192 | −0,0000006 · −3,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000198 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000198 | −0,0000046 · −18,95% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000245 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000244 | +0,0000001 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000243 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000243 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000243 |
Số tiền phổ biến
- 100.000 IRR1,84 THB
- 500.000 IRR9,21 THB
- 1.000.000 IRR18,43 THB
- 2.500.000 IRR46,06 THB
- 5.000.000 IRR92,13 THB
- 10.000.000 IRR184,26 THB
- 50.000.000 IRR921,29 THB
- 100.000.000 IRR1.842,59 THB
- 10 THB542.715,3 IRR
- 50 THB2.713.576,52 IRR
- 100 THB5.427.153,04 IRR
- 500 THB27.135.765,22 IRR
- 1.000 THB54.271.530,44 IRR
- 5.000 THB271.357.652,18 IRR
- 10.000 THB542.715.304,36 IRR
- 50.000 THB2.713.576.521,78 IRR
- 100.000 THB5.427.153.043,56 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang THB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,0000184 THB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 THB = 54.271,53 IRR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang THB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −24,27%: thấp nhất 0,0000183, cao nhất 0,0000245, trung bình 0,0000198 THB cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.