Tỷ giá JPY sang UZS
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 75,611 UZS1 UZS = 0,01323 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 74,309
- Cao nhất
- 76,454
- Trung bình
- 75,246
- Thay đổi
- +1,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 75,611 | −0,396 · −0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 76,007 | +0,133 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 75,874 | +0,093 · +0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 75,78 | −0,203 · −0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 75,984 | +0,129 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 75,854 | −0,600 · −0,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 76,454 | +0,165 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 76,289 | −0,114 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 76,403 | +0,496 · +0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 75,907 | +0,306 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 75,601 | +0,325 · +0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 75,276 | +0,112 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 75,164 | +0,104 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 75,06 | −0,094 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 75,154 | +0,061 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 75,092 | +0,156 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 74,936 | +0,422 · +0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 74,514 | +0,205 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 74,309 | −0,088 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 74,398 | −0,105 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 74,503 | −0,092 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 74,595 | −0,270 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 74,865 | −0,084 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 74,949 | +0,535 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 74,414 | −0,885 · −1,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 75,298 | +0,416 · +0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 74,882 | +0,372 · +0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 74,51 | −0,672 · −0,89% |
| 27 thg 9, 2026 | 75,181 | +0,028 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 75,153 | +0,546 · +0,73% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY756,11 UZS
- 50 JPY3.780,55 UZS
- 100 JPY7.561,1 UZS
- 500 JPY37.805,5 UZS
- 1.000 JPY75.611,01 UZS
- 5.000 JPY378.055,03 UZS
- 10.000 JPY756.110,06 UZS
- 50.000 JPY3.780.550,3 UZS
- 100.000 JPY7.561.100,6 UZS
- 1.000 UZS13,23 JPY
- 5.000 UZS66,13 JPY
- 10.000 UZS132,26 JPY
- 50.000 UZS661,28 JPY
- 100.000 UZS1.322,56 JPY
- 500.000 UZS6.612,79 JPY
- 1.000.000 UZS13.225,59 JPY
- 5.000.000 UZS66.127,94 JPY
- 10.000.000 UZS132.255,88 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 75,611 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01323 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,34%: thấp nhất 74,309, cao nhất 76,454, trung bình 75,246 UZS cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.