Tỷ giá RUB sang UZS
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 148,42 UZS1 UZS = 0,0067378 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 137,90
- Cao nhất
- 148,42
- Trung bình
- 141,68
- Thay đổi
- +6,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 148,42 | +3,00 · +2,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 145,41 | −1,30 · −0,88% |
| 22 thg 10, 2026 | 146,71 | +1,14 · +0,78% |
| 21 thg 10, 2026 | 145,57 | +0,60 · +0,41% |
| 20 thg 10, 2026 | 144,97 | +1,49 · +1,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 143,48 | +0,17 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 143,31 | −2,83 · −1,93% |
| 17 thg 10, 2026 | 146,14 | +3,05 · +2,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 143,09 | +0,53 · +0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 142,55 | +0,57 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 141,99 | +0,19 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 141,79 | +2,25 · +1,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 139,54 | −0,15 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 139,69 | +0,13 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 139,57 | +0,19 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 139,38 | +1,48 · +1,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 137,90 | −0,99 · −0,72% |
| 7 thg 10, 2026 | 138,89 | +0,24 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 138,65 | −1,79 · −1,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 140,44 | −0,89 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 141,33 | +0,10 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 141,23 | −0,68 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 141,91 | +0,65 · +0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 141,26 | −0,03 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 141,29 | +1,76 · +1,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 139,54 | +0,25 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 139,29 | −0,94 · −0,67% |
| 27 thg 9, 2026 | 140,22 | +0,13 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 140,09 | +1,10 · +0,79% |
| 25 thg 9, 2026 | 138,99 | −0,35 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB1.484,16 UZS
- 50 RUB7.420,79 UZS
- 100 RUB14.841,57 UZS
- 500 RUB74.207,87 UZS
- 1.000 RUB148.415,73 UZS
- 5.000 RUB742.078,66 UZS
- 10.000 RUB1.484.157,31 UZS
- 50.000 RUB7.420.786,57 UZS
- 100.000 RUB14.841.573,13 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 148,42 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0067378 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,52%: thấp nhất 137,90, cao nhất 148,42, trung bình 141,68 UZS cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.