Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 7 năm 2026

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
73,944
Đóng cửa
74,632
Thấp nhất
73,285
Cao nhất
74,706
Thay đổi
+0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202674,632+1,191 · +1,62%
30 thg 7, 202673,442−0,108 · −0,15%
29 thg 7, 202673,55+0,123 · +0,17%
28 thg 7, 202673,427−0,241 · −0,33%
27 thg 7, 202673,667+0,291 · +0,40%
26 thg 7, 202673,376+0,091 · +0,12%
25 thg 7, 202673,285−0,291 · −0,40%
24 thg 7, 202673,577−0,289 · −0,39%
23 thg 7, 202673,865+0,387 · +0,53%
22 thg 7, 202673,478−0,181 · −0,25%
21 thg 7, 202673,66−0,380 · −0,51%
20 thg 7, 202674,04−0,043 · −0,06%
19 thg 7, 202674,083+0,028 · +0,04%
18 thg 7, 202674,055−0,389 · −0,52%
17 thg 7, 202674,444+0,205 · +0,28%
16 thg 7, 202674,239−0,221 · −0,30%
15 thg 7, 202674,461−0,246 · −0,33%
14 thg 7, 202674,706+0,107 · +0,14%
13 thg 7, 202674,599−0,063 · −0,08%
12 thg 7, 202674,662+0,234 · +0,32%
11 thg 7, 202674,428+0,080 · +0,11%
10 thg 7, 202674,348+0,464 · +0,63%
9 thg 7, 202673,885−0,359 · −0,48%
8 thg 7, 202674,243−0,079 · −0,11%
7 thg 7, 202674,322+0,379 · +0,51%
6 thg 7, 202673,944−0,273 · −0,37%
5 thg 7, 202674,217−0,170 · −0,23%
4 thg 7, 202674,388+0,453 · +0,61%
3 thg 7, 202673,934+0,514 · +0,70%
2 thg 7, 202673,42−0,524 · −0,71%
1 thg 7, 202673,944−0,398 · −0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.