Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 2 năm 2026

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
79,004
Đóng cửa
78,132
Thấp nhất
77,851
Cao nhất
80,911
Thay đổi
−1,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202678,132+0,239 · +0,31%
27 thg 2, 202677,893+0,042 · +0,05%
26 thg 2, 202677,851−0,561 · −0,72%
25 thg 2, 202678,412−0,554 · −0,70%
24 thg 2, 202678,966−0,036 · −0,05%
23 thg 2, 202679,003+0,223 · +0,28%
22 thg 2, 202678,78+0,452 · +0,58%
21 thg 2, 202678,327+0,027 · +0,03%
20 thg 2, 202678,30−0,035 · −0,05%
19 thg 2, 202678,336−0,783 · −0,99%
18 thg 2, 202679,119−0,569 · −0,71%
17 thg 2, 202679,688−0,233 · −0,29%
16 thg 2, 202679,921−0,110 · −0,14%
15 thg 2, 202680,031+0,314 · +0,39%
14 thg 2, 202679,717−0,441 · −0,55%
13 thg 2, 202680,158−0,753 · −0,93%
12 thg 2, 202680,911+0,701 · +0,87%
11 thg 2, 202680,21+0,993 · +1,25%
10 thg 2, 202679,217+0,792 · +1,01%
9 thg 2, 202678,425+0,103 · +0,13%
8 thg 2, 202678,322+0,019 · +0,02%
7 thg 2, 202678,303−0,093 · −0,12%
6 thg 2, 202678,396+0,089 · +0,11%
5 thg 2, 202678,308−0,137 · −0,17%
4 thg 2, 202678,444−0,320 · −0,41%
3 thg 2, 202678,765−0,433 · −0,55%
2 thg 2, 202679,198+0,194 · +0,25%
1 thg 2, 202679,004−0,078 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.