Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang EUR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,0056916 EUR1 EUR = 175,70 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0055536
Cao nhất
0,0056916
Trung bình
0,0056286
Thay đổi
+2,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0056916+0,0000007 · +0,01%
24 thg 10, 20260,0056908+0,0000088 · +0,15%
23 thg 10, 20260,0056821+0,0000430 · +0,76%
22 thg 10, 20260,0056391+0,0000044 · +0,08%
21 thg 10, 20260,0056346+0,0000099 · +0,18%
20 thg 10, 20260,0056247−0,0000091 · −0,16%
19 thg 10, 20260,0056338+0,0000034 · +0,06%
18 thg 10, 20260,00563040,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0056304−0,0000057 · −0,10%
16 thg 10, 20260,0056361−0,0000124 · −0,22%
15 thg 10, 20260,0056485+0,0000098 · +0,17%
14 thg 10, 20260,0056387−0,0000140 · −0,25%
13 thg 10, 20260,0056527+0,0000158 · +0,28%
12 thg 10, 20260,0056369−0,0000013 · −0,02%
11 thg 10, 20260,0056383−0,0000004 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0056387+0,0000098 · +0,17%
9 thg 10, 20260,005629−0,0000115 · −0,20%
8 thg 10, 20260,0056405+0,0000206 · +0,37%
7 thg 10, 20260,0056199−0,0000196 · −0,35%
6 thg 10, 20260,0056395−0,0000171 · −0,30%
5 thg 10, 20260,0056566+0,0000296 · +0,53%
4 thg 10, 20260,005627−0,0000022 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0056293−0,0000004 · −0,01%
2 thg 10, 20260,0056296+0,0000483 · +0,86%
1 thg 10, 20260,0055814−0,0000344 · −0,61%
30 thg 9, 20260,0056157+0,0000262 · +0,47%
29 thg 9, 20260,0055895+0,0000231 · +0,41%
28 thg 9, 20260,0055665−0,0000142 · −0,25%
27 thg 9, 20260,0055806−0,0000004 · −0,01%
26 thg 9, 20260,005581+0,0000274 · +0,49%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR175,7 JPY
  • 5 EUR878,49 JPY
  • 10 EUR1.756,98 JPY
  • 50 EUR8.784,89 JPY
  • 100 EUR17.569,79 JPY
  • 500 EUR87.848,94 JPY
  • 1.000 EUR175.697,89 JPY
  • 5.000 EUR878.489,44 JPY
  • 10.000 EUR1.756.978,88 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,0056916 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 175,70 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,48%: thấp nhất 0,0055536, cao nhất 0,0056916, trung bình 0,0056286 EUR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.