Tỷ giá JPY sang TRY
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,31696 TRY1 TRY = 3,155 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,309
- Cao nhất
- 0,31696
- Trung bình
- 0,31206
- Thay đổi
- +2,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,31696 | +0,00020 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,31677 | +0,00215 · +0,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,31461 | +0,00085 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,31376 | +0,00045 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,31331 | −0,00013 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,31344 | +0,00059 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,31285 | −0,00089 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,31373 | +0,00019 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,31354 | +0,00003 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,31351 | +0,00131 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3122 | +0,00033 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,31186 | +0,00038 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,31148 | +0,00042 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,31106 | −0,00115 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,31222 | +0,00024 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,31198 | +0,00094 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,31104 | +0,00055 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,31049 | −0,00053 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,31102 | +0,00003 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,31099 | −0,00028 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,31127 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,31128 | +0,00012 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,31116 | +0,00149 · +0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,30967 | −0,00222 · −0,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,3119 | +0,00077 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,31113 | +0,00062 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,31051 | −0,00034 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,31085 | −0,00003 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,31088 | +0,00188 · +0,61% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,309 | −0,00023 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY3,17 TRY
- 50 JPY15,85 TRY
- 100 JPY31,7 TRY
- 500 JPY158,48 TRY
- 1.000 JPY316,96 TRY
- 5.000 JPY1.584,82 TRY
- 10.000 JPY3.169,64 TRY
- 50.000 JPY15.848,19 TRY
- 100.000 JPY31.696,37 TRY
- 1 TRY3,15 JPY
- 5 TRY15,77 JPY
- 10 TRY31,55 JPY
- 50 TRY157,75 JPY
- 100 TRY315,49 JPY
- 500 TRY1.577,47 JPY
- 1.000 TRY3.154,94 JPY
- 5.000 TRY15.774,68 JPY
- 10.000 TRY31.549,35 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,31696 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 3,155 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,50%: thấp nhất 0,309, cao nhất 0,31696, trung bình 0,31206 TRY cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.