Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 11 năm 2025

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
78,087
Đóng cửa
76,282
Thấp nhất
75,542
Cao nhất
78,466
Thay đổi
−2,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202576,282−0,148 · −0,19%
29 thg 11, 202576,43+0,428 · +0,56%
28 thg 11, 202576,001−0,094 · −0,12%
27 thg 11, 202576,095−0,396 · −0,52%
26 thg 11, 202576,491−0,178 · −0,23%
25 thg 11, 202576,669+0,584 · +0,77%
24 thg 11, 202576,086−0,193 · −0,25%
23 thg 11, 202576,279+0,212 · +0,28%
22 thg 11, 202576,067+0,525 · +0,69%
21 thg 11, 202575,542−0,152 · −0,20%
20 thg 11, 202575,694−1,168 · −1,52%
19 thg 11, 202576,862−0,723 · −0,93%
18 thg 11, 202577,585−0,264 · −0,34%
17 thg 11, 202577,849+0,177 · +0,23%
16 thg 11, 202577,672−0,441 · −0,56%
15 thg 11, 202578,113+0,441 · +0,57%
14 thg 11, 202577,672+0,158 · +0,20%
13 thg 11, 202577,514−0,156 · −0,20%
12 thg 11, 202577,67−0,226 · −0,29%
11 thg 11, 202577,896−0,371 · −0,47%
10 thg 11, 202578,267−0,189 · −0,24%
9 thg 11, 202578,456+0,079 · +0,10%
8 thg 11, 202578,377−0,089 · −0,11%
7 thg 11, 202578,466+0,602 · +0,77%
6 thg 11, 202577,863−0,345 · −0,44%
5 thg 11, 202578,209+0,211 · +0,27%
4 thg 11, 202577,998+0,025 · +0,03%
3 thg 11, 202577,973−0,066 · −0,08%
2 thg 11, 202578,039−0,048 · −0,06%
1 thg 11, 202578,087+0,072 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.