Tỷ giá JPY sang RUB
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,51212 RUB1 RUB = 1,953 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,51212
- Cao nhất
- 0,54036
- Trung bình
- 0,53105
- Thay đổi
- −4,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,51212 | −0,00966 · −1,85% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,52178 | +0,00525 · +1,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,51653 | −0,00544 · −1,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,52197 | −0,00126 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,52323 | −0,00962 · −1,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,53285 | +0,00053 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,53232 | +0,00951 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,52281 | −0,00769 · −1,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,53049 | +0,00016 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,53033 | +0,00018 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,53016 | +0,00006 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,5301 | −0,00781 · −1,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,53791 | −0,00008 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,53799 | −0,00004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,53803 | +0,00039 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,53764 | −0,00272 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,54036 | +0,00534 · +1,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,53502 | −0,00156 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,53658 | +0,00608 · +1,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,53051 | +0,00270 · +0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,52781 | −0,00228 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,53008 | +0,00194 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,52815 | +0,00136 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,52678 | −0,00613 · −1,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,53292 | −0,00372 · −0,69% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,53664 | +0,00169 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,53494 | −0,00122 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,53617 | −0,00030 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,53646 | −0,00033 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,53679 | −0,00021 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY5,12 RUB
- 50 JPY25,61 RUB
- 100 JPY51,21 RUB
- 500 JPY256,06 RUB
- 1.000 JPY512,12 RUB
- 5.000 JPY2.560,61 RUB
- 10.000 JPY5.121,21 RUB
- 50.000 JPY25.606,07 RUB
- 100.000 JPY51.212,13 RUB
- 10 RUB19,53 JPY
- 50 RUB97,63 JPY
- 100 RUB195,27 JPY
- 500 RUB976,33 JPY
- 1.000 RUB1.952,66 JPY
- 5.000 RUB9.763,31 JPY
- 10.000 RUB19.526,62 JPY
- 50.000 RUB97.633,11 JPY
- 100.000 RUB195.266,23 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,51212 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,953 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,63%: thấp nhất 0,51212, cao nhất 0,54036, trung bình 0,53105 RUB cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.