Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 10 năm 2026

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
74,414
Đóng cửa
75,509
Thấp nhất
74,309
Cao nhất
76,454
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202675,509−0,102 · −0,13%
25 thg 10, 202675,611−0,396 · −0,52%
24 thg 10, 202676,007+0,133 · +0,18%
23 thg 10, 202675,874+0,093 · +0,12%
22 thg 10, 202675,78−0,203 · −0,27%
21 thg 10, 202675,984+0,129 · +0,17%
20 thg 10, 202675,854−0,600 · −0,78%
19 thg 10, 202676,454+0,165 · +0,22%
18 thg 10, 202676,289−0,114 · −0,15%
17 thg 10, 202676,403+0,496 · +0,65%
16 thg 10, 202675,907+0,306 · +0,41%
15 thg 10, 202675,601+0,325 · +0,43%
14 thg 10, 202675,276+0,112 · +0,15%
13 thg 10, 202675,164+0,104 · +0,14%
12 thg 10, 202675,06−0,094 · −0,12%
11 thg 10, 202675,154+0,061 · +0,08%
10 thg 10, 202675,092+0,156 · +0,21%
9 thg 10, 202674,936+0,422 · +0,57%
8 thg 10, 202674,514+0,205 · +0,28%
7 thg 10, 202674,309−0,088 · −0,12%
6 thg 10, 202674,398−0,105 · −0,14%
5 thg 10, 202674,503−0,092 · −0,12%
4 thg 10, 202674,595−0,270 · −0,36%
3 thg 10, 202674,865−0,084 · −0,11%
2 thg 10, 202674,949+0,535 · +0,72%
1 thg 10, 202674,414−0,885 · −1,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.