Tỷ giá JPY sang USD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0063761 USD1 USD = 156,84 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0063116
- Cao nhất
- 0,0063761
- Trung bình
- 0,0063329
- Thay đổi
- +0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0063761 | +0,0000044 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0063717 | +0,0000317 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00634 | +0,0000134 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0063266 | +0,0000066 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00632 | −0,0000065 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0063264 | −0,0000016 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,006328 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,006328 | −0,0000057 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0063337 | −0,0000068 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0063405 | +0,0000190 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0063215 | +0,0000046 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,006317 | +0,0000034 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0063136 | −0,0000033 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0063169 | +0,0000005 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0063164 | −0,0000098 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0063261 | +0,0000060 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0063201 | +0,0000086 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0063116 | −0,0000131 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0063247 | −0,0000014 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0063261 | −0,0000089 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,006335 | +0,0000002 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0063348 | −0,0000004 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0063352 | +0,0000190 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0063162 | −0,0000477 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0063639 | +0,0000138 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0063501 | +0,0000105 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0063397 | −0,0000178 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0063575 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0063575 | +0,0000432 · +0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0063143 | −0,0000153 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,0638 USD
- 50 JPY0,3188 USD
- 100 JPY0,6376 USD
- 500 JPY3,19 USD
- 1.000 JPY6,38 USD
- 5.000 JPY31,88 USD
- 10.000 JPY63,76 USD
- 50.000 JPY318,8 USD
- 100.000 JPY637,61 USD
- 1 USD156,84 JPY
- 5 USD784,18 JPY
- 10 USD1.568,36 JPY
- 50 USD7.841,82 JPY
- 100 USD15.683,65 JPY
- 500 USD78.418,25 JPY
- 1.000 USD156.836,49 JPY
- 5.000 USD784.182,47 JPY
- 10.000 USD1.568.364,95 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0063761 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 156,84 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 0,0063116, cao nhất 0,0063761, trung bình 0,0063329 USD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.