Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 12 năm 2025

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
76,261
Đóng cửa
76,885
Thấp nhất
76,058
Cao nhất
78,255
Thay đổi
+0,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202576,885−0,028 · −0,04%
30 thg 12, 202576,914−0,268 · −0,35%
29 thg 12, 202577,181+0,156 · +0,20%
28 thg 12, 202577,025−0,135 · −0,17%
27 thg 12, 202577,16−0,189 · −0,24%
26 thg 12, 202577,349−0,137 · −0,18%
25 thg 12, 202577,486−0,011 · −0,01%
24 thg 12, 202577,497+0,878 · +1,15%
23 thg 12, 202576,618+0,214 · +0,28%
22 thg 12, 202576,404+0,346 · +0,46%
21 thg 12, 202576,058−0,181 · −0,24%
20 thg 12, 202576,239−1,119 · −1,45%
19 thg 12, 202577,358−0,086 · −0,11%
18 thg 12, 202577,444−0,810 · −1,04%
17 thg 12, 202578,255+0,040 · +0,05%
16 thg 12, 202578,215+0,765 · +0,99%
15 thg 12, 202577,45+0,091 · +0,12%
14 thg 12, 202577,359+0,082 · +0,11%
13 thg 12, 202577,278+0,012 · +0,02%
12 thg 12, 202577,266+0,543 · +0,71%
11 thg 12, 202576,723−0,354 · −0,46%
9 thg 12, 202577,076−0,394 · −0,51%
8 thg 12, 202577,47+0,270 · +0,35%
7 thg 12, 202577,201−0,194 · −0,25%
6 thg 12, 202577,394+0,363 · +0,47%
5 thg 12, 202577,032−0,188 · −0,24%
4 thg 12, 202577,219+0,734 · +0,96%
3 thg 12, 202576,485+0,059 · +0,08%
2 thg 12, 202576,426+0,165 · +0,22%
1 thg 12, 202576,261−0,021 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.