Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 3 năm 2026

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
78,00
Đóng cửa
76,571
Thấp nhất
75,629
Cao nhất
78,00
Thay đổi
−2,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202676,571+0,252 · +0,33%
30 thg 3, 202676,32+0,227 · +0,30%
29 thg 3, 202676,093−0,046 · −0,06%
28 thg 3, 202676,139−0,259 · −0,34%
27 thg 3, 202676,398−0,137 · −0,18%
26 thg 3, 202676,535−0,163 · −0,21%
25 thg 3, 202676,697+0,015 · +0,02%
24 thg 3, 202676,683+0,327 · +0,43%
23 thg 3, 202676,356−0,191 · −0,25%
22 thg 3, 202676,547+0,115 · +0,15%
21 thg 3, 202676,431−0,468 · −0,61%
20 thg 3, 202676,90+0,262 · +0,34%
19 thg 3, 202676,638+0,469 · +0,62%
18 thg 3, 202676,168+0,308 · +0,41%
17 thg 3, 202675,86−0,005 · −0,01%
16 thg 3, 202675,865+0,173 · +0,23%
15 thg 3, 202675,692+0,063 · +0,08%
14 thg 3, 202675,629−0,466 · −0,61%
13 thg 3, 202676,095−0,563 · −0,73%
12 thg 3, 202676,658−0,143 · −0,19%
11 thg 3, 202676,801−0,254 · −0,33%
10 thg 3, 202677,055+0,362 · +0,47%
9 thg 3, 202676,693−0,588 · −0,76%
8 thg 3, 202677,281+0,075 · +0,10%
7 thg 3, 202677,206−0,133 · −0,17%
6 thg 3, 202677,338−0,341 · −0,44%
5 thg 3, 202677,679+0,178 · +0,23%
4 thg 3, 202677,502−0,142 · −0,18%
3 thg 3, 202677,643−0,160 · −0,21%
2 thg 3, 202677,803−0,197 · −0,25%
1 thg 3, 202678,00−0,132 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.