Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang CNY

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,04254 CNY1 CNY = 23,505 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04221
Cao nhất
0,04269
Trung bình
0,04241
Thay đổi
+0,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,04254+0,00002 · +0,06%
23 thg 10, 20260,04252+0,00020 · +0,48%
22 thg 10, 20260,04232+0,00006 · +0,15%
21 thg 10, 20260,04225+0,00004 · +0,10%
20 thg 10, 20260,04221−0,00007 · −0,17%
19 thg 10, 20260,04228−0,00003 · −0,08%
18 thg 10, 20260,042310,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,04232−0,00005 · −0,12%
16 thg 10, 20260,04237−0,00007 · −0,15%
15 thg 10, 20260,04243+0,00013 · +0,31%
14 thg 10, 20260,0423+0,00001 · +0,01%
13 thg 10, 20260,0423+0,00004 · +0,09%
12 thg 10, 20260,04226−0,00007 · −0,16%
11 thg 10, 20260,04233+0,00003 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0423−0,00007 · −0,16%
9 thg 10, 20260,042370,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,04237+0,00004 · +0,11%
7 thg 10, 20260,04232−0,00009 · −0,20%
6 thg 10, 20260,04241−0,00001 · −0,02%
5 thg 10, 20260,04242−0,00008 · −0,18%
4 thg 10, 20260,04249+0,00002 · +0,04%
3 thg 10, 20260,04247−0,00002 · −0,04%
2 thg 10, 20260,04249+0,00014 · +0,32%
1 thg 10, 20260,04235−0,00032 · −0,75%
30 thg 9, 20260,04267+0,00008 · +0,18%
29 thg 9, 20260,0426+0,00003 · +0,08%
28 thg 9, 20260,04256−0,00013 · −0,31%
27 thg 9, 20260,04269+0,00002 · +0,04%
26 thg 9, 20260,04268+0,00029 · +0,68%
25 thg 9, 20260,04239−0,00011 · −0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,4254 CNY
  • 50 JPY2,13 CNY
  • 100 JPY4,25 CNY
  • 500 JPY21,27 CNY
  • 1.000 JPY42,54 CNY
  • 5.000 JPY212,72 CNY
  • 10.000 JPY425,44 CNY
  • 50.000 JPY2.127,21 CNY
  • 100.000 JPY4.254,42 CNY
  • 1 CNY23,5 JPY
  • 5 CNY117,52 JPY
  • 10 CNY235,05 JPY
  • 50 CNY1.175,25 JPY
  • 100 CNY2.350,49 JPY
  • 500 CNY11.752,47 JPY
  • 1.000 CNY23.504,94 JPY
  • 5.000 CNY117.524,7 JPY
  • 10.000 CNY235.049,39 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,04254 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 23,505 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,11%: thấp nhất 0,04221, cao nhất 0,04269, trung bình 0,04241 CNY cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.