Tỷ giá UZS sang JPY
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,01316 JPY1 JPY = 76,007 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01308
- Cao nhất
- 0,01346
- Trung bình
- 0,0133
- Thay đổi
- −1,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01316 | −0,00002 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01318 | −0,00002 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0132 | +0,00004 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01316 | −0,00002 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01318 | +0,00010 · +0,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01308 | −0,00003 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01311 | +0,00002 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01309 | −0,00009 · −0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01317 | −0,00005 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01323 | −0,00006 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01328 | −0,00002 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0133 | −0,00002 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01332 | +0,00002 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01331 | −0,00001 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01332 | −0,00003 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01334 | −0,00008 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01342 | −0,00004 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01346 | +0,00002 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01344 | +0,00002 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01342 | +0,00002 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01341 | +0,00005 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01336 | +0,00001 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01334 | −0,00010 · −0,71% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01344 | +0,00016 · +1,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01328 | −0,00007 · −0,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01335 | −0,00007 · −0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01342 | +0,00012 · +0,90% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0133 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01331 | −0,00010 · −0,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0134 | +0,00004 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS13,16 JPY
- 5.000 UZS65,78 JPY
- 10.000 UZS131,57 JPY
- 50.000 UZS657,84 JPY
- 100.000 UZS1.315,67 JPY
- 500.000 UZS6.578,35 JPY
- 1.000.000 UZS13.156,71 JPY
- 5.000.000 UZS65.783,54 JPY
- 10.000.000 UZS131.567,07 JPY
- 10 JPY760,07 UZS
- 50 JPY3.800,34 UZS
- 100 JPY7.600,69 UZS
- 500 JPY38.003,43 UZS
- 1.000 JPY76.006,86 UZS
- 5.000 JPY380.034,3 UZS
- 10.000 JPY760.068,61 UZS
- 50.000 JPY3.800.343,05 UZS
- 100.000 JPY7.600.686,1 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,01316 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 76,007 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,56%: thấp nhất 0,01308, cao nhất 0,01346, trung bình 0,0133 JPY cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.