Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 1 năm 2026

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
76,682
Đóng cửa
79,082
Thấp nhất
75,569
Cao nhất
79,267
Thay đổi
+2,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202679,082+0,160 · +0,20%
30 thg 1, 202678,923−0,305 · −0,39%
29 thg 1, 202679,228−0,039 · −0,05%
28 thg 1, 202679,267+0,969 · +1,24%
27 thg 1, 202678,298+0,107 · +0,14%
26 thg 1, 202678,191+0,610 · +0,79%
25 thg 1, 202677,581+0,315 · +0,41%
24 thg 1, 202677,265+0,725 · +0,95%
23 thg 1, 202676,54+0,247 · +0,32%
22 thg 1, 202676,293−0,058 · −0,08%
21 thg 1, 202676,351+0,307 · +0,40%
20 thg 1, 202676,044+0,338 · +0,45%
19 thg 1, 202675,706+0,086 · +0,11%
18 thg 1, 202675,621+0,051 · +0,07%
17 thg 1, 202675,569−0,017 · −0,02%
16 thg 1, 202675,587−0,357 · −0,47%
15 thg 1, 202675,943+0,097 · +0,13%
14 thg 1, 202675,846−0,522 · −0,68%
13 thg 1, 202676,368−0,357 · −0,46%
12 thg 1, 202676,725−0,104 · −0,13%
11 thg 1, 202676,828−0,044 · −0,06%
10 thg 1, 202676,872+0,088 · +0,12%
9 thg 1, 202676,784+0,135 · +0,18%
8 thg 1, 202676,649+0,208 · +0,27%
7 thg 1, 202676,441−0,037 · −0,05%
6 thg 1, 202676,477−0,073 · −0,10%
5 thg 1, 202676,551−0,028 · −0,04%
4 thg 1, 202676,579−0,021 · −0,03%
3 thg 1, 202676,60−0,142 · −0,19%
2 thg 1, 202676,742+0,060 · +0,08%
1 thg 1, 202676,682−0,203 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.