Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang UZS

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 239,80 UZS1 UZS = 0,0041702 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
239,21
Cao nhất
243,92
Trung bình
241,05
Thay đổi
−0,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026239,80+0,27 · +0,11%
23 thg 10, 2026239,52−1,34 · −0,56%
22 thg 10, 2026240,87−1,30 · −0,54%
21 thg 10, 2026242,17+0,07 · +0,03%
20 thg 10, 2026242,11−1,82 · −0,74%
19 thg 10, 2026243,92+0,07 · +0,03%
18 thg 10, 2026243,85+0,32 · +0,13%
17 thg 10, 2026243,53+1,43 · +0,59%
16 thg 10, 2026242,10+0,95 · +0,39%
15 thg 10, 2026241,15+0,03 · +0,01%
14 thg 10, 2026241,12+0,10 · +0,04%
13 thg 10, 2026241,02+0,04 · +0,02%
12 thg 10, 2026240,97−0,63 · −0,26%
11 thg 10, 2026241,60+1,09 · +0,45%
10 thg 10, 2026240,51+0,32 · +0,13%
9 thg 10, 2026240,19+0,63 · +0,26%
8 thg 10, 2026239,56+0,23 · +0,10%
7 thg 10, 2026239,33+0,12 · +0,05%
6 thg 10, 2026239,21−0,36 · −0,15%
5 thg 10, 2026239,57−0,08 · −0,03%
4 thg 10, 2026239,65−0,85 · −0,36%
3 thg 10, 2026240,50−0,36 · −0,15%
2 thg 10, 2026240,87+0,57 · +0,24%
1 thg 10, 2026240,30−1,12 · −0,47%
30 thg 9, 2026241,42+0,74 · +0,31%
29 thg 9, 2026240,68+0,72 · +0,30%
28 thg 9, 2026239,96−1,90 · −0,78%
27 thg 9, 2026241,86+0,12 · +0,05%
26 thg 9, 2026241,74+0,30 · +0,12%
25 thg 9, 2026241,45−0,52 · −0,22%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY239,8 UZS
  • 5 TRY1.198,98 UZS
  • 10 TRY2.397,97 UZS
  • 50 TRY11.989,84 UZS
  • 100 TRY23.979,67 UZS
  • 500 TRY119.898,37 UZS
  • 1.000 TRY239.796,73 UZS
  • 5.000 TRY1.198.983,66 UZS
  • 10.000 TRY2.397.967,33 UZS
  • 1.000 UZS4,17 TRY
  • 5.000 UZS20,85 TRY
  • 10.000 UZS41,7 TRY
  • 50.000 UZS208,51 TRY
  • 100.000 UZS417,02 TRY
  • 500.000 UZS2.085,1 TRY
  • 1.000.000 UZS4.170,2 TRY
  • 5.000.000 UZS20.850,99 TRY
  • 10.000.000 UZS41.701,99 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 239,80 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0041702 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,90%: thấp nhất 239,21, cao nhất 243,92, trung bình 241,05 UZS cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.