Tỷ giá CNY sang UZS
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 1.777,59 UZS1 UZS = 0,0005626 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.750,65
- Cao nhất
- 1.808,26
- Trung bình
- 1.774,08
- Thay đổi
- +0,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.777,59 | −8,95 · −0,50% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.786,54 | +2,10 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.784,44 | −6,29 · −0,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.790,73 | −7,56 · −0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.798,29 | +1,21 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.797,08 | −11,18 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.808,26 | +5,37 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.802,89 | −2,59 · −0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.805,48 | +13,91 · +0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.791,57 | +9,98 · +0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.781,60 | +2,14 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.779,46 | +2,41 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.777,05 | +0,81 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.776,24 | +0,64 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.775,60 | +0,37 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.775,23 | +6,59 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.768,65 | +9,82 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.758,82 | +2,99 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.755,83 | +1,50 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.754,33 | −2,09 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.756,43 | +0,96 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.755,47 | −7,12 · −0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.762,58 | −1,35 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.763,94 | +6,94 · +0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.756,99 | −7,62 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.764,61 | +6,62 · +0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.757,99 | +7,34 · +0,42% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.750,65 | −10,38 · −0,59% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.761,03 | +0,03 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.761,00 | +0,86 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY1.777,59 UZS
- 5 CNY8.887,93 UZS
- 10 CNY17.775,86 UZS
- 50 CNY88.879,29 UZS
- 100 CNY177.758,59 UZS
- 500 CNY888.792,93 UZS
- 1.000 CNY1.777.585,85 UZS
- 5.000 CNY8.887.929,26 UZS
- 10.000 CNY17.775.858,53 UZS
- 1.000 UZS0,5626 CNY
- 5.000 UZS2,81 CNY
- 10.000 UZS5,63 CNY
- 50.000 UZS28,13 CNY
- 100.000 UZS56,26 CNY
- 500.000 UZS281,28 CNY
- 1.000.000 UZS562,56 CNY
- 5.000.000 UZS2.812,8 CNY
- 10.000.000 UZS5.625,61 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 1.777,59 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0005626 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,99%: thấp nhất 1.750,65, cao nhất 1.808,26, trung bình 1.774,08 UZS cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.