Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 4 năm 2026

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
76,996
Đóng cửa
75,128
Thấp nhất
75,128
Cao nhất
77,00
Thay đổi
−1,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202675,128−0,489 · −0,65%
29 thg 4, 202675,617−0,443 · −0,58%
28 thg 4, 202676,061+0,762 · +1,01%
27 thg 4, 202675,299+0,037 · +0,05%
26 thg 4, 202675,262−0,366 · −0,48%
25 thg 4, 202675,628+0,229 · +0,30%
24 thg 4, 202675,399−0,896 · −1,17%
23 thg 4, 202676,295+0,512 · +0,68%
22 thg 4, 202675,784−0,254 · −0,33%
21 thg 4, 202676,038−0,578 · −0,75%
20 thg 4, 202676,615−0,015 · −0,02%
19 thg 4, 202676,631+0,139 · +0,18%
18 thg 4, 202676,492+0,175 · +0,23%
17 thg 4, 202676,316−0,359 · −0,47%
16 thg 4, 202676,675+0,276 · +0,36%
15 thg 4, 202676,399+0,034 · +0,04%
14 thg 4, 202676,365+0,350 · +0,46%
13 thg 4, 202676,015−0,217 · −0,28%
12 thg 4, 202676,232−0,124 · −0,16%
11 thg 4, 202676,356−0,426 · −0,55%
10 thg 4, 202676,781−0,219 · −0,28%
9 thg 4, 202677,00+0,089 · +0,12%
8 thg 4, 202676,912+0,842 · +1,11%
7 thg 4, 202676,07+0,039 · +0,05%
6 thg 4, 202676,031−0,201 · −0,26%
5 thg 4, 202676,233−0,069 · −0,09%
4 thg 4, 202676,301+0,312 · +0,41%
3 thg 4, 202675,989−0,222 · −0,29%
2 thg 4, 202676,211−0,785 · −1,02%
1 thg 4, 202676,996+0,425 · +0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.