Tỷ giá JPY sang UAH
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,28922 UAH1 UAH = 3,458 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,28249
- Cao nhất
- 0,28922
- Trung bình
- 0,28462
- Thay đổi
- +1,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,28922 | +0,00194 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,28728 | +0,00170 · +0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,28558 | +0,00060 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,28498 | +0,00032 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,28466 | +0,00013 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,28453 | +0,00043 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2841 | −0,00004 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,28413 | −0,00026 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,28439 | −0,00108 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,28547 | +0,00041 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,28506 | +0,00044 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,28462 | +0,00113 · +0,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,28349 | −0,00005 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,28354 | −0,00011 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,28364 | −0,00056 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,2842 | +0,00083 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,28338 | +0,00034 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,28304 | −0,00182 · −0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,28486 | +0,00036 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2845 | +0,00020 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,2843 | −0,00056 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,28486 | +0,00041 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,28445 | +0,00196 · +0,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,28249 | −0,00263 · −0,92% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,28513 | −0,00014 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,28527 | +0,00129 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,28398 | −0,00130 · −0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,28528 | +0,00065 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,28463 | +0,00069 · +0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,28394 | −0,00038 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY2,89 UAH
- 50 JPY14,46 UAH
- 100 JPY28,92 UAH
- 500 JPY144,61 UAH
- 1.000 JPY289,22 UAH
- 5.000 JPY1.446,11 UAH
- 10.000 JPY2.892,21 UAH
- 50.000 JPY14.461,06 UAH
- 100.000 JPY28.922,11 UAH
- 10 UAH34,58 JPY
- 50 UAH172,88 JPY
- 100 UAH345,76 JPY
- 500 UAH1.728,78 JPY
- 1.000 UAH3.457,56 JPY
- 5.000 UAH17.287,81 JPY
- 10.000 UAH34.575,62 JPY
- 50.000 UAH172.878,09 JPY
- 100.000 UAH345.756,19 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,28922 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 3,458 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,72%: thấp nhất 0,28249, cao nhất 0,28922, trung bình 0,28462 UAH cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.