Tỷ giá JPY sang UAH hôm nay

Tỷ giá JPY sang UAH tháng 10 năm 2026

JPY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,28249
Đóng cửa
0,28928
Thấp nhất
0,28249
Cao nhất
0,28928
Thay đổi
+1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,28928+0,00126 · +0,44%
25 thg 10, 20260,28802−0,00120 · −0,42%
24 thg 10, 20260,28922+0,00194 · +0,67%
23 thg 10, 20260,28728+0,00170 · +0,60%
22 thg 10, 20260,28558+0,00060 · +0,21%
21 thg 10, 20260,28498+0,00032 · +0,11%
20 thg 10, 20260,28466+0,00013 · +0,05%
19 thg 10, 20260,28453+0,00043 · +0,15%
18 thg 10, 20260,2841−0,00004 · −0,01%
17 thg 10, 20260,28413−0,00026 · −0,09%
16 thg 10, 20260,28439−0,00108 · −0,38%
15 thg 10, 20260,28547+0,00041 · +0,15%
14 thg 10, 20260,28506+0,00044 · +0,16%
13 thg 10, 20260,28462+0,00113 · +0,40%
12 thg 10, 20260,28349−0,00005 · −0,02%
11 thg 10, 20260,28354−0,00011 · −0,04%
10 thg 10, 20260,28364−0,00056 · −0,20%
9 thg 10, 20260,2842+0,00083 · +0,29%
8 thg 10, 20260,28338+0,00034 · +0,12%
7 thg 10, 20260,28304−0,00182 · −0,64%
6 thg 10, 20260,28486+0,00036 · +0,13%
5 thg 10, 20260,2845+0,00020 · +0,07%
4 thg 10, 20260,2843−0,00056 · −0,20%
3 thg 10, 20260,28486+0,00041 · +0,14%
2 thg 10, 20260,28445+0,00196 · +0,69%
1 thg 10, 20260,28249−0,00263 · −0,92%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.