Tỷ giá JPY sang UAH hôm nay

Tỷ giá JPY sang UAH tháng 1 năm 2026

JPY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26958
Đóng cửa
0,27699
Thấp nhất
0,26944
Cao nhất
0,28113
Thay đổi
+2,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,27699−0,00182 · −0,65%
30 thg 1, 20260,27881−0,00116 · −0,41%
29 thg 1, 20260,27997−0,00116 · −0,41%
28 thg 1, 20260,28113+0,00178 · +0,64%
27 thg 1, 20260,27935−0,00028 · −0,10%
26 thg 1, 20260,27963+0,00243 · +0,88%
25 thg 1, 20260,27721+0,00053 · +0,19%
24 thg 1, 20260,27668+0,00485 · +1,78%
23 thg 1, 20260,27183−0,00044 · −0,16%
22 thg 1, 20260,27226−0,00164 · −0,60%
21 thg 1, 20260,27390,00000 · 0,00%
20 thg 1, 20260,2739−0,00133 · −0,48%
19 thg 1, 20260,27523+0,00075 · +0,27%
18 thg 1, 20260,27447+0,00036 · +0,13%
17 thg 1, 20260,27412+0,00063 · +0,23%
16 thg 1, 20260,27349−0,00023 · −0,09%
15 thg 1, 20260,27372+0,00241 · +0,89%
14 thg 1, 20260,27131−0,00154 · −0,56%
13 thg 1, 20260,27285−0,00059 · −0,21%
12 thg 1, 20260,27344+0,00100 · +0,37%
11 thg 1, 20260,27244+0,00273 · +1,01%
10 thg 1, 20260,26971−0,00412 · −1,51%
9 thg 1, 20260,27383+0,00123 · +0,45%
8 thg 1, 20260,2726+0,00110 · +0,40%
7 thg 1, 20260,2715+0,00046 · +0,17%
6 thg 1, 20260,27104+0,00123 · +0,45%
5 thg 1, 20260,26982+0,00037 · +0,14%
4 thg 1, 20260,26944−0,00014 · −0,05%
3 thg 1, 20260,26959−0,00020 · −0,07%
2 thg 1, 20260,26979+0,00021 · +0,08%
1 thg 1, 20260,26958−0,00115 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.